Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
38,51
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
7,70
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
48,14
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
77,02
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
64,19
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,07¥
213,88
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,63¥
319,26
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
496,94¥
77,50
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,50¥
167,08
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,71¥
163,39
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,95¥
118,52
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
21,10
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,90¥
281,32
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
28,53
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
125,83
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
92,54
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
62,12
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,55¥
38,26
Thị trường
Táo (1 kg)
769,58¥
50,04
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
57,59
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
433,96¥
88,75
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
187,91
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
49,03
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,15¥
54,31
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,39¥
102,05
Thị trường
Hành tây (1 kg)
416,96¥
92,36
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.842,95¥
13,55
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
175,05
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
4,28
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
223,64
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0,01121
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
66,40
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
77,02
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
12,04
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0,01513
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.575,02¥
0,4160
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
0,6288
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
0,1778
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
0,3166
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
1,59
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
7,46
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
9,96
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
4,61
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
13,56
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
19,26
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.219,52¥
5,33
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.599,22¥
8,37
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.539,61¥
4,04
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.345,52¥
3,12
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
846.206,61¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0,04551
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
450.805,12¥
0,08543
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
324.980,72¥
--
0,1185
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
18,90 N
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.389,49¥
0,4357
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0,02069