Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Stellar giá / XLM to British Pound Sterling

Quy đổi 8 XLM sang GBP

1 XLM = 0,1307£ British Pound Sterling
1,00£ GBP British Pound Sterling  = 7,65 XLM

GBP Mua XLM

XLM
GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 XLM = 0,1307£ GBP
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 8 XLM là 1,05£ GBP. Trong 7 ngày qua, giá XLM đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 8/XLM theo GBP luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 GBP có thể đổi được khoảng 7,65 XLM, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá XLM sang GBP, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo GBP, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 11,20 XLM, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 19,20 N XLM, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 61,21 XLM.

Sức mua của 8XLM

GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
10,00£
30,00£
0,06535
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
50,00£
100,00£
0,01609
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
7,00£
9,00£
0,1307
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
3,00£
7,00£
0,2091
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
3,75£
7,00£
0,2091
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
1,20£
3,35£
0,5362
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
1,00£
2,50£
0,7647
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
2,50£
5,00£
0,2914
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,8000£
1,80£
0,8347
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,7500£
2,20£
0,8271
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
1,75£
4,74£
0,3409
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
3,50£
15,00£
0,1444
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0,6000£
2,00£
0,8495
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
6,00£
12,00£
0,1307
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
1,25£
3,50£
0,4655
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
1,40£
4,04£
0,4096
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
14,99£
18,00£
0,05890
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
3,60£
10,00£
0,1539
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
1,00£
3,85£
0,4646
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
1,00£
4,00£
0,4926
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,6000£
2,20£
0,7802
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9093£
0,6000£
1,30£
1,15
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
1,00£
3,00£
0,6303
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
1,00£
4,44£
0,4096
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0,8000£
3,00£
0,8483
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,8500£
2,00£
0,8754
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
5,18£
18,00£
0,09360
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
2,00£
4,00£
0,4182
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,33£
50,00£
186,00£
0,01352
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
1,35£
1,57£
0,7146
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
28.285,00£
28.895,00£
0,00003618
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
3,00£
5,00£
0,2614
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
1,12£
3,00£
0,6150
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
15,00£
40,00£
0,05228
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
30.505,00£
31.014,55£
0,00003417
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
628,00£
2.182,14£
0,001039
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
588,80£
1.738,46£
0,001273
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
1.100,00£
4.076,67£
0,0006370
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
900,00£
2.793,75£
0,0007962
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,37£
150,00£
425,00£
0,004332
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
25,00£
42,00£
0,03267
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
9,00£
30,00£
0,07676
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
20,00£
60,00£
0,03023
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
7,00£
22,85£
0,07679
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
7,99£
15,00£
0,1046
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
30,00£
102,00£
0,01531
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
20,00£
50,00£
0,03033
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
45,00£
105,00£
0,01362
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
45,00£
120,00£
0,01380
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,48£
2.800,00£
13.553,85£
0,0002475
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.303,43£
1.961,11£
5.843,33£
0,0003165
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.509,67£
--
0,0004166
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
4,34£
5,96£
0,1964
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
931,67£
2.149,72£
0,0008025
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
11.948,10£
28.000,00£
0,00006131

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 8 XLM