Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Stellar giá / XLM to British Pound Sterling

Quy đổi 5 XLM sang GBP

1 XLM = 0,1307£ British Pound Sterling
1,00£ GBP British Pound Sterling  = 7,65 XLM

GBP Mua XLM

XLM
GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 XLM = 0,1307£ GBP
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 5 XLM là 0,6535£ GBP. Trong 7 ngày qua, giá XLM đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 5/XLM theo GBP luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 GBP có thể đổi được khoảng 7,65 XLM, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá XLM sang GBP, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo GBP, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 11,20 XLM, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 19,20 N XLM, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 61,21 XLM.

Sức mua của 5XLM

GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
10,00£
30,00£
0,04084
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
50,00£
100,00£
0,01005
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
7,00£
9,00£
0,08168
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
3,00£
7,00£
0,1307
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
3,75£
7,00£
0,1307
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
1,20£
3,35£
0,3351
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
1,00£
2,50£
0,4779
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
2,50£
5,00£
0,1821
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,8000£
1,80£
0,5217
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,7500£
2,20£
0,5170
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
1,75£
4,74£
0,2131
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
3,50£
15,00£
0,09026
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0,6000£
2,00£
0,5310
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
6,00£
12,00£
0,08168
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
1,25£
3,50£
0,2909
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
1,40£
4,04£
0,2560
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
14,99£
18,00£
0,03681
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
3,60£
10,00£
0,09617
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
1,00£
3,85£
0,2904
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
1,00£
4,00£
0,3079
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,6000£
2,20£
0,4876
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9093£
0,6000£
1,30£
0,7186
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
1,00£
3,00£
0,3940
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
1,00£
4,44£
0,2560
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0,8000£
3,00£
0,5302
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,8500£
2,00£
0,5471
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
5,18£
18,00£
0,05850
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
2,00£
4,00£
0,2614
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,33£
50,00£
186,00£
0,008450
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
1,35£
1,57£
0,4466
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
28.285,00£
28.895,00£
0,00002262
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
3,00£
5,00£
0,1634
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
1,12£
3,00£
0,3844
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
15,00£
40,00£
0,03267
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
30.505,00£
31.014,55£
0,00002135
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
628,00£
2.182,14£
0,0006496
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
588,80£
1.738,46£
0,0007956
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
1.100,00£
4.076,67£
0,0003981
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
900,00£
2.793,75£
0,0004976
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,37£
150,00£
425,00£
0,002707
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
25,00£
42,00£
0,02042
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
9,00£
30,00£
0,04797
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
20,00£
60,00£
0,01890
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
7,00£
22,85£
0,04800
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
7,99£
15,00£
0,06535
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
30,00£
102,00£
0,009568
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
20,00£
50,00£
0,01896
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
45,00£
105,00£
0,008515
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
45,00£
120,00£
0,008623
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,48£
2.800,00£
13.553,85£
0,0001547
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.303,43£
1.961,11£
5.843,33£
0,0001978
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.509,67£
--
0,0002604
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
4,34£
5,96£
0,1227
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
931,67£
2.149,72£
0,0005016
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
11.948,10£
28.000,00£
0,00003832

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 5 XLM