Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Stellar giá / XLM to British Pound Sterling

Quy đổi 0.1 XLM sang GBP

1 XLM = 0,1299£ British Pound Sterling
1,00£ GBP British Pound Sterling  = 7,70 XLM

GBP Mua XLM

XLM
GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 XLM = 0,1299£ GBP
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.1 XLM là 0,01299£ GBP. Trong 7 ngày qua, giá XLM đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.1/XLM theo GBP luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 GBP có thể đổi được khoảng 7,70 XLM, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá XLM sang GBP, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo GBP, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 11,26 XLM, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 19,32 N XLM, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 61,59 XLM.

Sức mua của 0.1XLM

GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
10,00£
30,00£
0,0008118
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
50,00£
100,00£
0,0001998
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
7,00£
9,00£
0,001624
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
3,00£
7,00£
0,002598
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
3,75£
7,00£
0,002598
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
1,20£
3,35£
0,006661
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
1,00£
2,50£
0,009500
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
2,50£
5,00£
0,003620
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,8000£
1,80£
0,01037
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,7500£
2,20£
0,01028
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
1,75£
4,74£
0,004235
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
3,50£
15,00£
0,001794
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0,6000£
2,00£
0,01055
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
6,00£
12,00£
0,001624
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
1,25£
3,50£
0,005782
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
1,40£
4,04£
0,005088
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
14,99£
18,00£
0,0007318
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
3,60£
10,00£
0,001912
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
1,00£
3,85£
0,005772
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
1,00£
4,00£
0,006120
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,6000£
2,20£
0,009693
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9093£
0,6000£
1,30£
0,01428
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
1,00£
3,00£
0,007831
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
1,00£
4,44£
0,005088
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0,8000£
3,00£
0,01054
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,8500£
2,00£
0,01088
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
5,18£
18,00£
0,001163
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
2,00£
4,00£
0,005196
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,33£
50,00£
186,00£
0,0001680
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
1,35£
1,57£
0,008877
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
28.285,00£
28.895,00£
0.00000044951945220077860.064495
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
3,00£
5,00£
0,003247
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
1,12£
3,00£
0,007641
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
15,00£
40,00£
0,0006494
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
30.505,00£
31.014,55£
0.000000424442892435369550.064244
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
628,00£
2.182,14£
0,00001291
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
588,80£
1.738,46£
0,00001581
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
1.100,00£
4.076,67£
0.0000079132882906739690.057913
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
900,00£
2.793,75£
0.0000098913062598167870.059891
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,37£
150,00£
425,00£
0,00005381
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
25,00£
42,00£
0,0004059
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
9,00£
30,00£
0,0009536
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
20,00£
60,00£
0,0003756
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
7,00£
22,85£
0,0009540
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
7,99£
15,00£
0,001299
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
30,00£
102,00£
0,0001902
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
20,00£
50,00£
0,0003768
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
45,00£
105,00£
0,0001693
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
45,00£
120,00£
0,0001714
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,48£
2.800,00£
13.553,85£
0.00000307466685412808850.053074
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.303,43£
1.961,11£
5.843,33£
0.0000039319352505054930.053931
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.509,67£
--
0.00000517553397560006350.055175
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
4,34£
5,96£
0,002440
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
931,67£
2.149,72£
0.0000099700188620312410.059970
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
11.948,10£
28.000,00£
0.00000076163033298987720.067616

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.1 XLM