Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Stellar giá / XLM to British Pound Sterling

Quy đổi 0.001 XLM sang GBP

1 XLM = 0,1294£ British Pound Sterling
1,00£ GBP British Pound Sterling  = 7,73 XLM

GBP Mua XLM

XLM
GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 XLM = 0,1294£ GBP
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.001 XLM là 0,0001294£ GBP. Trong 7 ngày qua, giá XLM đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.001/XLM theo GBP luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 GBP có thể đổi được khoảng 7,73 XLM, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá XLM sang GBP, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo GBP, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 11,31 XLM, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 19,39 N XLM, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 61,82 XLM.

Sức mua của 0.001XLM

GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
10,00£
30,00£
0.0000080878561383688870.058087
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
50,00£
100,00£
0.0000019908568955984950.051990
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
7,00£
9,00£
0,00001618
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
3,00£
7,00£
0,00002588
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
3,75£
7,00£
0,00002588
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
1,20£
3,35£
0,00006636
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
1,00£
2,50£
0,00009465
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
2,50£
5,00£
0,00003607
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,8000£
1,80£
0,0001033
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,7500£
2,20£
0,0001024
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
1,75£
4,74£
0,00004219
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
3,50£
15,00£
0,00001787
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0,6000£
2,00£
0,0001051
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
6,00£
12,00£
0,00001618
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
1,25£
3,50£
0,00005761
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
1,40£
4,04£
0,00005069
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
14,99£
18,00£
0.0000072904618712057570.057290
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
3,60£
10,00£
0,00001904
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
1,00£
3,85£
0,00005750
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
1,00£
4,00£
0,00006097
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,6000£
2,20£
0,00009657
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9093£
0,6000£
1,30£
0,0001423
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
1,00£
3,00£
0,00007802
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
1,00£
4,44£
0,00005069
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0,8000£
3,00£
0,0001050
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,8500£
2,00£
0,0001083
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
5,18£
18,00£
0,00001159
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
2,00£
4,00£
0,00005176
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,33£
50,00£
186,00£
0.0000016734216761140850.051673
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
1,35£
1,57£
0,00008844
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
28.285,00£
28.895,00£
0.0000000044784806441911120.084478
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
3,00£
5,00£
0,00003235
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
1,12£
3,00£
0,00007612
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
15,00£
40,00£
0.0000064702849106951090.056470
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
30.505,00£
31.014,55£
0.00000000422864743456590440.084228
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
628,00£
2.182,14£
0.00000012864331713957320.061286
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
588,80£
1.738,46£
0.000000157543857139834240.061575
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
1.100,00£
4.076,67£
0.000000078838653740524730.077883
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
900,00£
2.793,75£
0.000000098545287447471980.079854
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,37£
150,00£
425,00£
0.00000053612168858490360.065361
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
25,00£
42,00£
0.0000040441052385408810.054044
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
9,00£
30,00£
0.0000095002555407757320.059500
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
20,00£
60,00£
0.00000374210019348686260.053742
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
7,00£
22,85£
0.0000095048676509770390.059504
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
7,99£
15,00£
0,00001294
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
30,00£
102,00£
0.00000189466858733013350.051894
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
20,00£
50,00£
0.00000375445891961298250.053754
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
45,00£
105,00£
0.00000168622446779576650.051686
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
45,00£
120,00£
0.00000170752806949838570.051707
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,48£
2.800,00£
13.553,85£
0.00000003063234733476740.073063
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.303,43£
1.961,11£
5.843,33£
0.0000000391731566395850950.073917
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.509,67£
--
0.0000000515629048300353240.075156
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
4,34£
5,96£
0,00002431
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
931,67£
2.149,72£
0.000000099329486804686660.079932
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
11.948,10£
28.000,00£
0.0000000075879846525540170.087587

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.001 XLM