Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
0.000000162403950645197230.061624
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
0.0000000399763570818947040.073997
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
0.000000324807901290394460.063248
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
0.00000051969264206463110.065196
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
0.00000051969264206463110.065196
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
0.0000013324990352466070.051332
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
0.0000019004728556285850.051900
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
0.00000072425554376291730.067242
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0.00000207460516720747970.052074
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0.00000205571941316011470.052055
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
0.00000084725445429164360.068472
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
0.00000035891682178882240.063589
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0.00000211131267233270460.052111
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
0.000000324807901290394460.063248
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
0.00000115679501437328780.051156
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
0.0000010178689766496610.051017
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
0.000000146392293539332730.061463
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
0.000000382403243856393660.063824
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
0.00000115464951110756580.051154
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
0.0000012243058838795680.051224
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0.00000193903096594401780.051939
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9093£
0.0000028576078346355820.052857
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
0.00000156656098648542240.051566
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
0.00000101790176028110280.051017
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0.00000210836428399990480.052108
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0.0000021756576830435380.052175
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
0.000000232636573245849150.062326
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
0.00000103938528412926220.051039
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,33£
0.000000033602265748392030.073360
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
0.0000017759284766163630.051775
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
0.000000000089927780249979430.0108992
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
0.00000064961580258078890.066496
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
0.0000015285077707783270.051528
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
0.000000129923160516157780.061299
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
0.0000000000849111355976320.0108491
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
0.00000000258315461726092460.082583
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
0.0000000031634767436097880.083163
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
0.00000000158307821157562660.081583
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
0.000000001978786927602750.081978
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,37£
0.0000000107653102086855280.071076
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
0.000000081205532878881320.078120
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
0.000000190764895612011050.061907
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
0.000000075141279065206930.077514
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
0.000000190857506670453320.061908
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
0.000000259846321032315560.062598
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
0.0000000380448982377453750.073804
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
0.000000075389441979270420.077538
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
0.000000033859345487796480.073385
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
0.000000034287121281565090.073428
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,48£
0.00000000061509677466955980.096150
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.303,43£
0.00000000078659601366188310.097865
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.509,67£
--
0.00000000103538185000764410.081035
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
0.00000048809597122643090.064880
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
0.000000001994533631244140.081994
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
0.000000000152366543608974670.091523