Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Stellar giá / XLM to British Pound Sterling

Quy đổi 0.00001 XLM sang GBP

1 XLM = 0,1299£ British Pound Sterling
1,00£ GBP British Pound Sterling  = 7,70 XLM

GBP Mua XLM

XLM
GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 XLM = 0,1299£ GBP
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.00001 XLM là £0.0000012986633298952640.051298 GBP. Trong 7 ngày qua, giá XLM đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.00001/XLM theo GBP luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 GBP có thể đổi được khoảng 7,70 XLM, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá XLM sang GBP, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo GBP, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 11,27 XLM, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 19,32 N XLM, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 61,60 XLM.

Sức mua của 0.00001XLM

GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
10,00£
30,00£
0.000000081166458118454020.078116
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
50,00£
100,00£
0.0000000199794358445425280.071997
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
7,00£
9,00£
0.000000162332916236908040.061623
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
3,00£
7,00£
0.000000259732665979052870.062597
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
3,75£
7,00£
0.000000259732665979052870.062597
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
1,20£
3,35£
0.00000066595810451377440.066659
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
1,00£
2,50£
0.00000094982080071829850.069498
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
2,50£
5,00£
0.00000036196937960160030.063619
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,8000£
1,80£
0.00000103684887435005230.051036
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,7500£
2,20£
0.00000102741012757800010.051027
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
1,75£
4,74£
0.00000042344193541310260.064234
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
3,50£
15,00£
0.000000179379916978593520.061793
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0,6000£
2,00£
0.00000105519459910331650.051055
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
6,00£
12,00£
0.000000162332916236908040.061623
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
1,25£
3,50£
0.00000057814451996240630.065781
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
1,40£
4,04£
0.00000050871188376322670.065087
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
14,99£
18,00£
0.000000073164131261705030.077316
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
3,60£
10,00£
0.000000191117991609946280.061911
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
1,00£
3,85£
0.00000057707223754397740.065770
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
1,00£
4,00£
0.00000061188519031280440.066118
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,6000£
2,20£
0.00000096909142334546330.069690
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9093£
0,6000£
1,30£
0.00000142817896798358630.051428
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
1,00£
3,00£
0.00000078293789156251230.067829
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
1,00£
4,44£
0.00000050872826840927620.065087
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0,8000£
3,00£
0.0000010537210497396440.051053
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,8500£
2,00£
0.00000108735303241878580.051087
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
5,18£
18,00£
0.000000116267409777683760.061162
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
2,00£
4,00£
0.00000051946533195810570.065194
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,33£
50,00£
186,00£
0.0000000167937841703771420.071679
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
1,35£
1,57£
0.00000088757584865386830.068875
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
28.285,00£
28.895,00£
0.000000000044944223218386030.0104494
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
3,00£
5,00£
0.000000324665832473816070.063246
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
1,12£
3,00£
0.00000076391960582074380.067639
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
15,00£
40,00£
0.000000064933166494763220.076493
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
30.505,00£
31.014,55£
0.000000000042436998015721510.0104243
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
628,00£
2.182,14£
0.00000000129101238130256290.081291
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
588,80£
1.738,46£
0.00000000158104652995706280.081581
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
1.100,00£
4.076,67£
0.00000000079119289184539370.097911
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
900,00£
2.793,75£
0.0000000009889607096781710.099889
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,37£
150,00£
425,00£
0.00000000538030076678605550.085380
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
25,00£
42,00£
0.0000000405850070593426330.074058
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
9,00£
30,00£
0.000000095340728157473840.079534
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
20,00£
60,00£
0.000000037554206384655760.073755
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
7,00£
22,85£
0.000000095387013432964350.079538
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
7,99£
15,00£
0.000000129866332989526430.061298
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
30,00£
102,00£
0.000000019014128826096540.071901
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
20,00£
50,00£
0.0000000376782335692831340.073767
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
45,00£
105,00£
0.000000016922267817594940.071692
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
45,00£
120,00£
0.0000000171360621613351550.071713
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,48£
2.800,00£
13.553,85£
0.000000000307413867714857930.093074
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.303,43£
1.961,11£
5.843,33£
0.00000000039312598089754790.093931
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.509,67£
--
0.00000000051746449043503090.095174
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
4,34£
5,96£
0.000000243941240646831730.062439
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
931,67£
2.149,72£
0.00000000099683061774712460.099968
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
11.948,10£
28.000,00£
0.000000000076149949747895320.0107614

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.00001 XLM