Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 8 XLM sang EUR

1 XLM = 0,1522€ Euro
1,00€ EUR Euro  = 6,57 XLM

EUR Mua XLM

XLM
EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 XLM = 0,1522€ EUR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 8 XLM là 1,22€ EUR. Trong 7 ngày qua, giá XLM đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 8/XLM theo EUR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 EUR có thể đổi được khoảng 6,57 XLM, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá XLM sang EUR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo EUR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 12,13 XLM, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 15,99 N XLM, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 78,84 XLM.

Sức mua của 8XLM

EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
10,50€
25,00€
0,08117
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
40,00€
100,00€
0,02029
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
10,00€
13,00€
0,1015
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
4,00€
8,00€
0,2029
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
4,00€
8,00€
0,2435
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
2,00€
4,10€
0,4080
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
1,00€
3,00€
0,6440
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
1,50€
5,00€
0,3553
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,9500€
1,90€
1,03
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
1,00€
4,00€
0,6729
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
2,00€
6,00€
0,3218
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
8,00€
35,00€
0,06992
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,2000€
1,50€
1,69
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
4,00€
12,00€
0,1739
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
1,20€
4,00€
0,5003
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
1,40€
4,50€
0,4309
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
11,00€
14,00€
0,09741
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
6,23€
18,00€
0,09933
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
1,50€
4,00€
0,4386
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
1,50€
5,00€
0,4624
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
1,00€
3,00€
0,6072
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
1,00€
2,00€
0,8776
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
1,40€
4,00€
0,5222
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
1,79€
5,00€
0,3802
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
1,30€
4,00€
0,5848
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
1,00€
3,70€
0,5625
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
10,00€
30,00€
0,06349
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
1,50€
2,50€
0,6408
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
30,00€
90,80€
0,02336
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
1,70€
1,98€
0,6594
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
30.900,00€
32.000,00€
0,00003940
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
2,80€
8,00€
0,2767
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
1,30€
2,50€
0,6408
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
25,00€
41,76€
0,03613
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
28.900,00€
33.750,00€
0,00003879
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
550,00€
1.383,05€
0,001583
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
450,00€
1.021,70€
0,001970
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
900,00€
2.949,48€
0,0008928
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
750,00€
1.963,75€
0,001119
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
124,67€
318,75€
0,006285
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
21,00€
42,00€
0,04036
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
8,00€
31,99€
0,06797
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
20,00€
50,00€
0,03724
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
10,00€
25,00€
0,06572
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
9,00€
15,00€
0,1015
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
45,00€
120,00€
0,01345
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
25,00€
60,00€
0,02988
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
60,00€
130,00€
0,01289
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
70,00€
180,00€
0,01000
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
3.000,00€
12.764,20€
0,0002495
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
2.000,00€
8.708,71€
0,0003717
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0,0005003
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
3,00€
3,95€
0,3224
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
500,00€
1.607,55€
0,001561
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
6.000,00€
23.045,97€
0,0001115

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 8 XLM