Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0,0001022
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0,00002556
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0,0001278
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
0,0002556
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
0,0003067
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
0,0005139
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
0,0008111
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
0,0004475
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,001291
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
0,0008476
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
0,0004053
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0,00008807
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,002134
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0,0002191
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
0,0006302
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
0,0005428
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0,0001227
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
0,0001251
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
0,0005524
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
0,0005824
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
0,0007648
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
0,001105
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
0,0006578
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
0,0004789
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
0,0007366
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
0,0007085
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
0,00007997
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
0,0008072
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0,00002943
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
0,0008306
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0.0000000496320624775447450.074963
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
0,0003486
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
0,0008072
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0,00004551
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
0.000000048861897110639510.074886
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
0.0000019943368592304240.051994
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
0.0000024816031238772370.052481
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
0.0000011244731481805120.051124
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
0.00000140899479768062960.051408
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
0.0000079167947299047390.057916
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
0,00005083
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
0,00008562
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0,00004691
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
0,00008278
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0,0001278
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
0,00001694
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
0,00003764
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
0,00001624
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
0,00001260
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
0.000000314302309637644140.063143
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
0.000000468181656764241540.064681
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.00000063013107315786270.066301
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
0,0004060
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0.00000196560545532973620.051965
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
0.000000140420942825051820.061404