Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.01 XLM sang EUR

1 XLM = 0,1534€ Euro
1,00€ EUR Euro  = 6,52 XLM

EUR Mua XLM

XLM
EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 XLM = 0,1534€ EUR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.01 XLM là 0,001534€ EUR. Trong 7 ngày qua, giá XLM đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.01/XLM theo EUR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 EUR có thể đổi được khoảng 6,52 XLM, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá XLM sang EUR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo EUR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 12,04 XLM, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 15,87 N XLM, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 78,25 XLM.

Sức mua của 0.01XLM

EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
10,50€
25,00€
0,0001022
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
40,00€
100,00€
0,00002556
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
10,00€
13,00€
0,0001278
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
4,00€
8,00€
0,0002556
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
4,00€
8,00€
0,0003067
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
2,00€
4,10€
0,0005139
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
1,00€
3,00€
0,0008111
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
1,50€
5,00€
0,0004475
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,9500€
1,90€
0,001291
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
1,00€
4,00€
0,0008476
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
2,00€
6,00€
0,0004053
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
8,00€
35,00€
0,00008807
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,2000€
1,50€
0,002134
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
4,00€
12,00€
0,0002191
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
1,20€
4,00€
0,0006302
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
1,40€
4,50€
0,0005428
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
11,00€
14,00€
0,0001227
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
6,23€
18,00€
0,0001251
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
1,50€
4,00€
0,0005524
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
1,50€
5,00€
0,0005824
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
1,00€
3,00€
0,0007648
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
1,00€
2,00€
0,001105
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
1,40€
4,00€
0,0006578
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
1,79€
5,00€
0,0004789
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
1,30€
4,00€
0,0007366
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
1,00€
3,70€
0,0007085
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
10,00€
30,00€
0,00007997
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
1,50€
2,50€
0,0008072
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
30,00€
90,80€
0,00002943
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
1,70€
1,98€
0,0008306
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
30.900,00€
32.000,00€
0.0000000496320624775447450.074963
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
2,80€
8,00€
0,0003486
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
1,30€
2,50€
0,0008072
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
25,00€
41,76€
0,00004551
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
28.900,00€
33.750,00€
0.000000048861897110639510.074886
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
550,00€
1.383,05€
0.0000019943368592304240.051994
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
450,00€
1.021,70€
0.0000024816031238772370.052481
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
900,00€
2.949,48€
0.0000011244731481805120.051124
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
750,00€
1.963,75€
0.00000140899479768062960.051408
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
124,67€
318,75€
0.0000079167947299047390.057916
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
21,00€
42,00€
0,00005083
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
8,00€
31,99€
0,00008562
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
20,00€
50,00€
0,00004691
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
10,00€
25,00€
0,00008278
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
9,00€
15,00€
0,0001278
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
45,00€
120,00€
0,00001694
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
25,00€
60,00€
0,00003764
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
60,00€
130,00€
0,00001624
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
70,00€
180,00€
0,00001260
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
3.000,00€
12.764,20€
0.000000314302309637644140.063143
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
2.000,00€
8.708,71€
0.000000468181656764241540.064681
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.00000063013107315786270.066301
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
3,00€
3,95€
0,0004060
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
500,00€
1.607,55€
0.00000196560545532973620.051965
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
6.000,00€
23.045,97€
0.000000140420942825051820.061404

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.01 XLM