Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.001 XLM sang EUR

1 XLM = 0,1516€ Euro
1,00€ EUR Euro  = 6,60 XLM

EUR Mua XLM

XLM
EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 XLM = 0,1516€ EUR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.001 XLM là 0,0001516€ EUR. Trong 7 ngày qua, giá XLM đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.001/XLM theo EUR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 EUR có thể đổi được khoảng 6,60 XLM, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá XLM sang EUR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo EUR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 12,18 XLM, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 16,05 N XLM, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 79,15 XLM.

Sức mua của 0.001XLM

EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
10,50€
25,00€
0,00001011
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
40,00€
100,00€
0.00000252696921037931370.052526
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
10,00€
13,00€
0,00001263
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
4,00€
8,00€
0,00002527
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
4,00€
8,00€
0,00003032
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
2,00€
4,10€
0,00005081
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
1,00€
3,00€
0,00008019
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
1,50€
5,00€
0,00004424
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,9500€
1,90€
0,0001277
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
1,00€
4,00€
0,00008379
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
2,00€
6,00€
0,00004007
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
8,00€
35,00€
0.0000087063047203214360.058706
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,2000€
1,50€
0,0002109
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
4,00€
12,00€
0,00002166
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
1,20€
4,00€
0,00006230
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
1,40€
4,50€
0,00005366
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
11,00€
14,00€
0,00001213
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
6,23€
18,00€
0,00001237
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
1,50€
4,00€
0,00005461
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
1,50€
5,00€
0,00005758
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
1,00€
3,00€
0,00007561
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
1,00€
2,00€
0,0001093
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
1,40€
4,00€
0,00006503
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
1,79€
5,00€
0,00004734
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
1,30€
4,00€
0,00007282
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
1,00€
3,70€
0,00007005
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
10,00€
30,00€
0.0000079057328155457680.057905
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
1,50€
2,50€
0,00007980
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
30,00€
90,80€
0.0000029092066381067190.052909
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
1,70€
1,98€
0,00008211
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
30.900,00€
32.000,00€
0.0000000049067363308336190.084906
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
2,80€
8,00€
0,00003446
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
1,30€
2,50€
0,00007980
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
25,00€
41,76€
0.0000044990549739691040.054499
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
28.900,00€
33.750,00€
0.00000000483059606589392460.084830
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
550,00€
1.383,05€
0.000000197164587458639580.061971
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
450,00€
1.021,70€
0.000000245336816541680950.062453
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
900,00€
2.949,48€
0.000000111167921980281960.061111
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
750,00€
1.963,75€
0.000000139296366474051850.061392
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
124,67€
318,75€
0.00000078267197424146550.067826
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
21,00€
42,00€
0.0000050252885631337230.055025
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
8,00€
31,99€
0.0000084642114546507770.058464
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
20,00€
50,00€
0.0000046375085394429240.054637
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
10,00€
25,00€
0.0000081839096845379360.058183
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
9,00€
15,00€
0,00001263
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
45,00€
120,00€
0.00000167490311992255630.051674
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
25,00€
60,00€
0.00000372114695095490520.053721
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
60,00€
130,00€
0.00000160561643378344480.051605
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
70,00€
180,00€
0.00000124583964104027270.051245
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
3.000,00€
12.764,20€
0.000000031072626938719090.073107
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
2.000,00€
8.708,71€
0.000000046285482206473520.074628
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.000000062296162510871640.076229
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
3,00€
3,95€
0,00004014
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
500,00€
1.607,55€
0.000000194324136824150170.061943
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
6.000,00€
23.045,97€
0.0000000138823274185174840.071388

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.001 XLM