Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.00002 XLM sang EUR

1 XLM = 0,1520€ Euro
1,00€ EUR Euro  = 6,58 XLM

EUR Mua XLM

XLM
EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 XLM = 0,1520€ EUR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.00002 XLM là €0.0000030409725157506010.053040 EUR. Trong 7 ngày qua, giá XLM đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.00002/XLM theo EUR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 EUR có thể đổi được khoảng 6,58 XLM, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá XLM sang EUR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo EUR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 12,14 XLM, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 16,01 N XLM, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 78,92 XLM.

Sức mua của 0.00002XLM

EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
10,50€
25,00€
0.000000202731501050040070.062027
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
40,00€
100,00€
0.000000050682875262510020.075068
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
10,00€
13,00€
0.000000253414376312550060.062534
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
4,00€
8,00€
0.00000050682875262510010.065068
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
4,00€
8,00€
0.00000060819450315012020.066081
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
2,00€
4,10€
0.00000101904734550818570.051019
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
1,00€
3,00€
0.00000160836159485366470.051608
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
1,50€
5,00€
0.00000088726793088309110.068872
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,9500€
1,90€
0.00000256070552191656030.052560
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
1,00€
4,00€
0.00000168057308733485830.051680
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
2,00€
6,00€
0.00000080374416877733430.068037
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
8,00€
35,00€
0.000000174620471957083150.061746
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,2000€
1,50€
0.0000042306919638666350.054230
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
4,00€
12,00€
0.00000043442464510722870.064344
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
1,20€
4,00€
0.00000124954191624875350.051249
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
1,40€
4,50€
0.0000010762940930007220.051076
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
11,00€
14,00€
0.000000243277801260048070.062432
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
6,23€
18,00€
0.000000248081044394974440.062480
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
1,50€
4,00€
0.000001095400445944650.051095
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
1,50€
5,00€
0.00000115481356418659950.051154
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
1,00€
3,00€
0.0000015164494437522140.051516
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
1,00€
2,00€
0.0000021917211808475670.052191
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
1,40€
4,00€
0.00000130428695797168160.051304
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
1,79€
5,00€
0.00000094952456716318910.069495
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
1,30€
4,00€
0.00000146048724758163070.051460
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
1,00€
3,70€
0.00000140489914776592240.051404
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
10,00€
30,00€
0.000000158563574302075880.061585
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
1,50€
2,50€
0.00000160051185039505320.051600
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
30,00€
90,80€
0.0000000583493287319857230.075834
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
1,70€
1,98€
0.00000164692516398788050.051646
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
30.900,00€
32.000,00€
0.000000000098413350024291290.0109841
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
2,80€
8,00€
0.00000069113011721604560.066911
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
1,30€
2,50€
0.00000160051185039505320.051600
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
25,00€
41,76€
0.000000090236573167673620.079023
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
28.900,00€
33.750,00€
0.000000000096886221187682430.0109688
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
550,00€
1.383,05€
0.00000000395448751465020250.083954
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
450,00€
1.021,70€
0.0000000049206675012145650.084920
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
900,00€
2.949,48€
0.00000000222967098284245860.082229
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
750,00€
1.963,75€
0.00000000279383711425020130.082793
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
124,67€
318,75€
0.000000015697882617251290.071569
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
21,00€
42,00€
0.00000010079112652314160.061007
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
8,00€
31,99€
0.000000169764859654613560.061697
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
20,00€
50,00€
0.000000093013506404428820.079301
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
10,00€
25,00€
0.000000164142907637098690.061641
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
9,00€
15,00€
0.000000253414376312550060.062534
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
45,00€
120,00€
0.00000003359316985547340.073359
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
25,00€
60,00€
0.000000074634240090486560.077463
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
60,00€
130,00€
0.0000000322035017675056240.073220
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
70,00€
180,00€
0.0000000249875363991697720.072498
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
3.000,00€
12.764,20€
0.00000000062321696233774590.096232
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
2.000,00€
8.708,71€
0.00000000092833791227068130.099283
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.0000000012494606665182210.081249
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
3,00€
3,95€
0.00000080509599869532780.068050
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
500,00€
1.607,55€
0.0000000038975172102215490.083897
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
6.000,00€
23.045,97€
0.000000000278434840446841150.092784

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.00002 XLM