Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0.000000202731501050040070.062027
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0.000000050682875262510020.075068
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0.000000253414376312550060.062534
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
0.00000050682875262510010.065068
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
0.00000060819450315012020.066081
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
0.00000101904734550818570.051019
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
0.00000160836159485366470.051608
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
0.00000088726793088309110.068872
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0.00000256070552191656030.052560
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
0.00000168057308733485830.051680
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
0.00000080374416877733430.068037
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0.000000174620471957083150.061746
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0.0000042306919638666350.054230
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0.00000043442464510722870.064344
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
0.00000124954191624875350.051249
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
0.0000010762940930007220.051076
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0.000000243277801260048070.062432
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
0.000000248081044394974440.062480
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
0.000001095400445944650.051095
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
0.00000115481356418659950.051154
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
0.0000015164494437522140.051516
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
0.0000021917211808475670.052191
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
0.00000130428695797168160.051304
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
0.00000094952456716318910.069495
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
0.00000146048724758163070.051460
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
0.00000140489914776592240.051404
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
0.000000158563574302075880.061585
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
0.00000160051185039505320.051600
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0.0000000583493287319857230.075834
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
0.00000164692516398788050.051646
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0.000000000098413350024291290.0109841
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
0.00000069113011721604560.066911
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
0.00000160051185039505320.051600
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0.000000090236573167673620.079023
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
0.000000000096886221187682430.0109688
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
0.00000000395448751465020250.083954
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
0.0000000049206675012145650.084920
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
0.00000000222967098284245860.082229
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
0.00000000279383711425020130.082793
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
0.000000015697882617251290.071569
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
0.00000010079112652314160.061007
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
0.000000169764859654613560.061697
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0.000000093013506404428820.079301
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
0.000000164142907637098690.061641
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0.000000253414376312550060.062534
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
0.00000003359316985547340.073359
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
0.000000074634240090486560.077463
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
0.0000000322035017675056240.073220
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
0.0000000249875363991697720.072498
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
0.00000000062321696233774590.096232
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
0.00000000092833791227068130.099283
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.0000000012494606665182210.081249
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
0.00000080509599869532780.068050
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0.0000000038975172102215490.083897
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
0.000000000278434840446841150.092784