Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.00002 XLM sang CNY

1 XLM = 1,18¥ Chinese Yuan
1,00¥ CNY Chinese Yuan  = 0,8444 XLM

CNY Mua XLM

XLM
CNY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 XLM = 1,18¥ CNY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.00002 XLM là 0,00002369¥ CNY. Trong 7 ngày qua, giá XLM đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.00002/XLM theo CNY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 CNY có thể đổi được khoảng 0,8444 XLM, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá XLM sang CNY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo CNY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 7,06 XLM, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 6,10 N XLM, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 29,55 XLM.

Sức mua của 0.00002XLM

CNY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
13,00¥
40,00¥
0.00000118428407840952780.051184
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
100,00¥
300,00¥
0.000000157904543787937040.061579
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
30,00¥
45,00¥
0.00000067673375909115870.066767
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
5,00¥
20,00¥
0.0000033836687954557940.053383
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
10,00¥
30,00¥
0.00000157904543787937030.051579
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
2,83¥
5,00¥
0.0000071380356487310050.057138
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
1,50¥
3,00¥
0,00001211
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,95¥
9,90¥
35,00¥
0.00000118695549537378150.051186
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
8,90¥
18,00¥
0.00000198446604666257850.051984
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
6,00¥
22,05¥
0.00000212660214920575460.052126
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
6,00¥
18,00¥
0.0000022329994295059790.052232
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
45,00¥
200,00¥
0.00000026406015731511310.062640
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
2,50¥
6,00¥
0.00000617542468537893440.056175
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
40,00¥
164,00¥
0.000000296071019602381950.062960
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
3,00¥
8,00¥
0.0000040520018357705380.054052
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
6,90¥
18,50¥
0.00000211851352857590370.052118
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
20,00¥
35,00¥
0.00000094742726272762220.069474
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
10,00¥
40,00¥
0.00000103331988988785740.051033
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
5,00¥
20,00¥
0.0000019303730606503250.051930
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
4,00¥
22,00¥
0.0000023499469038312810.052349
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
2,00¥
8,58¥
0.000004729270273134530.054729
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
2,00¥
8,00¥
0.0000056812564262362680.055681
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
4,00¥
10,00¥
0.00000372316344799527250.053723
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
3,60¥
15,00¥
0.00000274094239298238150.052740
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
5,00¥
17,00¥
0.0000027642680584787490.052764
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
3,00¥
11,02¥
0.0000038937481958166470.053893
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
40,00¥
110,00¥
0.00000031385762800555470.063138
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
2,00¥
5,00¥
0,00001184
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
90,00¥
300,00¥
0.000000157904543787937040.061579
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
7,22¥
9,08¥
0.00000283430934908680230.052834
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
120.000,00¥
130.000,00¥
0.000000000182337810378680190.091823
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
8,00¥
15,00¥
0.00000236856815681905560.052368
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
2,00¥
3,00¥
0.0000098690339867460650.059869
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
28,90¥
60,00¥
0.00000049345169933730330.064934
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.409,91¥
94.730,00¥
128.323,08¥
0.000000000207024733295375840.092070
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,10¥
1.500,00¥
6.633,33¥
0.0000000090330827290943020.089033
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
900,00¥
3.770,59¥
0.0000000148582895549433140.071485
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.582,98¥
2.800,00¥
16.055,56¥
0.0000000042424782510785080.084242
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,50¥
1.800,00¥
8.000,00¥
0.0000000073683911467918670.087368
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
212,50¥
650,00¥
0.00000006440327596625190.076440
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
40,00¥
130,00¥
0.000000323331743985333830.063233
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
29,00¥
128,00¥
0.000000410149387813705170.064101
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
100,00¥
665,00¥
0.00000008813394251812510.078813
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
50,00¥
161,53¥
0.00000024112620362488420.062411
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
35,00¥
60,00¥
0.00000052634847929312340.065263
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,72¥
100,00¥
600,00¥
0.000000078762024700134730.077876
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
100,00¥
400,00¥
0.000000099252644717708510.079925
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
300,00¥
800,00¥
0.000000046284978571268610.074628
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
259,00¥
1.000,00¥
0.000000045454368602754470.074545
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.752,92¥
15.000,00¥
91.846,15¥
0.00000000077019304129555890.097701
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,60¥
8.000,00¥
42.825,78¥
0.00000000151572816519626250.081515
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.222,16¥
--
0.000000003279584653462390.083279
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
3,00¥
4,50¥
0.000006828224648280550.056828
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,60¥
1.500,00¥
9.484,62¥
0.0000000077111976900814750.087711
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.613,23¥
60.000,00¥
250.000,00¥
0.000000000181342128563964220.091813

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.00002 XLM