Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0.000009709298633449590.059709
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0.00000242732465836239750.052427
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0,00001618
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0,00003034
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0,00003034
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
0,00008290
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
0,0001024
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
0,00004554
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
0,00007793
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
0,00006528
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,97C$
0,00004886
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,08C$
0,00001609
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
0,00009913
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
0,00001297
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
0,00005994
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
0,00005332
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0,00001214
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
0,00001449
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
0,00004209
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
0,00004479
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
0,00006513
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
0,00006670
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
0,00004800
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
0,00004310
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
0,0001215
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
0,00006939
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,48C$
0,00001130
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
0,00006935
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,25C$
0.00000232836897684642450.052328
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
0,0001475
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0.000000006132705048919650.086132
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
0,00005517
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
0,0001156
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0.00000638769646937472960.056387
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
0.0000000088963284081121120.088896
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,21C$
0.000000134835489557670830.061348
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,86C$
0.00000015277144341665710.061527
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.865,83C$
0.000000084698697644937270.078469
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.493,81C$
0.000000097334055389493310.079733
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,96C$
0.0000011615957327363010.051161
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
0.0000028927023719921990.052892
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,39C$
0.00000408741526809459660.054087
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,44C$
0.0000042255629618120170.054225
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
0.000008861645333743030.058861
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
0,00001517
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,04C$
0.0000031922256605913050.053192
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
0.0000043351895165639710.054335
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,63C$
0.0000019793521929491140.051979
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
0.00000168160039578172520.051681
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,14C$
0.000000036615999791029150.073661
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
0.000000044599661862464730.074459
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.198,56C$
--
0.000000057813268382090240.075781
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
0,00004994
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,46C$
0.000000227606596787903430.062276
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
0.0000000120388493140712220.071203