Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0.000000194858312373251870.061948
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0.000000048714578093312970.074871
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0.00000032476385395541980.063247
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0.00000060893222616641210.066089
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0.00000060893222616641210.066089
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
0.0000016637498978876130.051663
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
0.0000020545505432259710.052054
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
0.00000091398004187011590.069139
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
0.0000015640867947719410.051564
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
0.00000131017208505876230.051310
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,97C$
0.00000098048824603201030.069804
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,08C$
0.00000032299190662207520.063229
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
0.000001989547589070130.051989
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
0.000000260227447079663340.062602
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
0.00000120293120047434230.051202
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
0.00000107015350593901050.051070
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0.000000243572890466564860.062435
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
0.00000029081360179628560.062908
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
0.0000008446908547400710.068446
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
0.00000089888217429151620.068988
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
0.00000130705818232736330.051307
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
0.00000133862507954053540.051338
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
0.0000009632275412604730.069632
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
0.00000086503085096527870.068650
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
0.00000243884628176028520.052438
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
0.0000013925133882993730.051392
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,48C$
0.00000022682623071755260.062268
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
0.00000139184508838037060.051391
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,25C$
0.0000000467286120799165160.074672
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
0.0000029597487419379510.052959
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0.00000000012307877234288270.091230
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
0.00000110714950212074920.051107
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
0.0000023197418139672840.052319
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0.00000012819625814029730.061281
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
0.000000000178542612125531660.091785
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,21C$
0.0000000027060467429349440.082706
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,86C$
0.0000000030660078309301190.083066
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.865,83C$
0.00000000169983908275782970.081699
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.493,81C$
0.000000001953421198138880.081953
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,96C$
0.0000000233123516626811730.072331
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
0.000000058054358371737380.075805
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,39C$
0.000000082031346565617130.078203
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,44C$
0.0000000848038667519150.078480
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
0.000000177846548939649980.061778
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
0.000000304466113083206070.063044
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,04C$
0.000000064065565229855420.076406
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
0.000000087003989155882110.078700
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,63C$
0.00000003972410804026610.073972
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
0.000000033748453681231670.073374
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,14C$
0.00000000073485554358773840.097348
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
0.00000000089508162958315540.098950
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.198,56C$
--
0.00000000116026876245267330.081160
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
0.00000100221363343673690.051002
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,46C$
0.000000004567893007463580.084567
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
0.00000000024161064035810190.092416