Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0,0009782
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0,0002038
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0,001578
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0,002223
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0,002223
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
0,005867
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0,007244
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0,004334
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
0,009882
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
0,006191
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0,003399
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
0,001745
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0,01016
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0,001223
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
0,003531
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0,003323
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0,0004446
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,13A$
0,001862
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0,004629
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
0,005370
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
0,006119
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
0,007111
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
0,007492
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
0,003654
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,27A$
0,005730
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
0,007346
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
0,001142
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0,006114
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0,0001841
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0,01334
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.00000061136750454673170.066113
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0,004891
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0,01068
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0,0004318
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.811,17A$
0.00000059921588399310330.065992
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.241,75A$
0,00001091
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,16A$
0,00001374
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,02A$
0.0000069512616225976760.056951
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,55A$
0.0000088522052459646820.058852
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
0,00008580
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
0,0002955
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
0,0005938
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
0,0003000
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0,0008831
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0,001112
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,23A$
0,0002160
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0,0003110
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,24A$
0,0001517
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0,0001387
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
0.00000209438573051716140.052094
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
0.0000028350848581186130.052835
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,63A$
--
0.00000430341370963026860.054303
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0,004125
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.0000080652935914901520.058065
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.00000094630975242469410.069463