Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Stellar giá / XLM to Australian Dollar

Quy đổi 0.00001 XLM sang AUD

1 XLM = 0,2463A$ Australian Dollar
1,00A$ AUD Australian Dollar  = 4,06 XLM

AUD Mua XLM

XLM
AUD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 XLM = 0,2463A$ AUD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.00001 XLM là A$0.00000246272763801146570.052462 AUD. Trong 7 ngày qua, giá XLM đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.00001/XLM theo AUD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 AUD có thể đổi được khoảng 4,06 XLM, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá XLM sang AUD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo AUD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 7,44 XLM, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 23,08 N XLM, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 62,94 XLM.

Sức mua của 0.00001XLM

AUD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
17,00A$
45,00A$
0.000000098509105520458620.079850
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
80,00A$
200,00A$
0.0000000205227303167622130.072052
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
15,00A$
18,00A$
0.000000158885654065255840.061588
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
7,00A$
15,00A$
0.000000223884330728315060.062238
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
8,00A$
15,00A$
0.000000223884330728315060.062238
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
3,00A$
6,00A$
0.00000059072965633542060.065907
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
3,00A$
5,00A$
0.00000072949639973802060.067294
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
4,00A$
8,00A$
0.00000043641667988774140.064364
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
1,60A$
4,00A$
0.0000009951769496747260.069951
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
2,25A$
6,00A$
0.00000062345889683134610.066234
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
4,48A$
10,00A$
0.00000034230882293734370.063423
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
9,80A$
32,00A$
0.000000175684828727050050.061756
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0,8000A$
5,00A$
0.0000010231946128740480.051023
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
12,00A$
30,00A$
0.00000012313638190057330.061231
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
3,53A$
12,00A$
0.000000355638835079961640.063556
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
4,00A$
12,00A$
0.00000033463193626808210.063346
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
43,16A$
63,99A$
0.0000000447768661456630130.074477
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
9,00A$
18,00A$
0.000000187425083423346550.061874
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
3,50A$
7,50A$
0.000000466141069751371560.064661
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
2,00A$
8,00A$
0.00000054077566052342630.065407
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
2,00A$
6,00A$
0.00000061542680484540170.066154
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
2,00A$
5,00A$
0.00000071614529204569340.067161
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
1,80A$
6,00A$
0.00000075452750182337070.067545
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
3,50A$
9,90A$
0.00000036795661380585240.063679
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
3,00A$
7,00A$
0.00000057805177951117440.065780
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
2,00A$
5,00A$
0.00000073886264803982740.067388
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
12,00A$
35,00A$
0.00000011499556372146810.061149
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0,5000A$
7,00A$
0.00000061568190950286640.066156
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
30,00A$
220,00A$
0.000000018544635828399590.071854
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
1,63A$
2,20A$
0.0000013437798000279240.051343
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
38.690,00A$
44.423,00A$
0.000000000061568190950286650.0106156
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
3,60A$
9,00A$
0.00000049254552760229320.064925
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
2,00A$
4,00A$
0.0000010754269161622120.051075
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
44,60A$
75,00A$
0.000000043480360840597910.074348
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.845,35A$
35.000,00A$
59.094,20A$
0.000000000060293955751252070.0106029
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.241,75A$
1.470,00A$
3.671,84A$
0.00000000109857502386688310.081098
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,24A$
1.200,00A$
2.547,88A$
0.0000000013833653532545580.081383
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,24A$
2.200,00A$
7.218,67A$
0.00000000069998760993902470.096999
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,66A$
2.000,00A$
4.293,00A$
0.00000000089143390436484260.098914
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
156,00A$
553,00A$
0.0000000086404690016741610.088640
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
69,00A$
105,00A$
0.000000029762737186297830.072976
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
20,00A$
70,00A$
0.000000059801484203396180.075980
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
40,00A$
145,00A$
0.0000000302099964033350360.073020
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
19,84A$
40,00A$
0.00000008893538878818780.078893
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
17,00A$
28,00A$
0.000000111942165364157530.061119
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
60,00A$
159,95A$
0.000000021748257750643250.072174
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
35,00A$
120,00A$
0.0000000313158122728735970.073131
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
100,00A$
250,00A$
0.000000015272927085207680.071527
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
100,00A$
275,00A$
0.0000000139710090416572750.071397
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
7.000,00A$
20.500,00A$
0.00000000021091657574381220.092109
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
5.100,00A$
14.000,00A$
0.000000000285509197997570.092855
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,88A$
--
0.00000000043335941298621650.094333
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
5,00A$
6,99A$
0.000000415456310827313750.064154
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
2.600,00A$
3.600,00A$
0.00000000081222101635765360.098122
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
12.000,00A$
48.000,00A$
0.00000000009529878363194650.0109529

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.00001 XLM