Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0,02099
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0,005248
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0,03499
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0,06998
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0,05248
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0,1554
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0,1969
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0,07675
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,3950
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
0,1152
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0,09733
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
0,03229
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0,1817
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0,02799
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0,2020
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0,1129
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0,03999
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
0,03390
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0,07967
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0,09492
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
0,1454
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0,1860
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0,09163
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0,08545
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0,2498
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0,1368
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,21$
0,02439
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0,1749
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0,006459
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,4166
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0,00001182
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0,1200
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
0,2264
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0,01400
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0,00001615
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,29$
0,0002547
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,31$
0,0003132
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,96$
0,0001580
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,74$
0,0001907
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,28$
0,001923
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,46$
0,005715
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
0,006797
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
0,009275
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,78$
0,01843
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0,02799
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,74$
0,007813
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
0,009753
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
0,004503
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,48$
0,003636
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0,0001265
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0,0001596
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,46$
--
0,00009724
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
0,06755
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
0,0002896
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
0,00001650