Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,04522
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,007537
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,03769
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,1615
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,25ر.س
0,1558
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,3916
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
1,17
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,08227
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,1752
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,2791
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,1178
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,04057
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,5114
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,07247
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,1774
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,1360
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,04038
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,03720
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,1369
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,1716
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,2277
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,2457
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,1375
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,1819
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,1728
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,2205
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,02275
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,2826
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,008076
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,4855
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.0000045222999057476190.054522
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,1131
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,1131
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,02261
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,00001402
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,37ر.س
0,0004941
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,0006723
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,22ر.س
0,0003090
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,0004487
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,003109
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,004422
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,009380
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,003533
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,007418
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,02094
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,006531
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,005398
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,003370
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,003479
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,0001293
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,26ر.س
0,0002183
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,74ر.س
--
0,0001587
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,2091
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,0006984
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,00003348