Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,03015
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,005025
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,02512
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,1077
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,25ر.س
0,1039
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,2611
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,7827
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,05485
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,1168
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,1860
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,07855
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,02705
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,3409
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,04831
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,1183
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,09067
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,02692
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,02480
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,09125
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,1144
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,1518
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,1638
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,09167
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,1213
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,1152
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,1470
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,01516
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,1884
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,005384
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,3236
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000301486660383174550.053014
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,07537
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,07537
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,01507
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.0000093481862763260470.059348
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,37ر.س
0,0003294
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,0004482
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,22ر.س
0,0002060
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,0002991
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,002073
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,002948
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,006253
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,002355
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,004946
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,01396
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,004354
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,003599
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,002247
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,002320
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,00008619
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,26ر.س
0,0001456
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,74ر.س
--
0,0001058
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,1394
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,0004656
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,00002232