Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.01 SOL sang NZD

1 SOL = 171,13NZ$ New Zealand Dollar
1,00NZ$ NZD New Zealand Dollar  = 0,005844 SOL

NZD Mua SOL

SOL
NZD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 SOL = 171,13NZ$ NZD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.01 SOL là 1,71NZ$ NZD. Trong 7 ngày qua, giá SOL đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.01/SOL theo NZD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 NZD có thể đổi được khoảng 0,005844 SOL, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá SOL sang NZD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo NZD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,01745 SOL, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 28,90 SOL, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 0,09350 SOL.

Sức mua của 0.01SOL

NZD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00NZ$
18,00NZ$
45,00NZ$
0,06845
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00NZ$
90,00NZ$
200,00NZ$
0,01426
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
16,00NZ$
15,00NZ$
20,00NZ$
0,1070
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
12,00NZ$
7,00NZ$
15,00NZ$
0,1426
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
12,00NZ$
8,50NZ$
15,00NZ$
0,1426
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,77NZ$
3,00NZ$
5,00NZ$
0,4535
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,42NZ$
2,50NZ$
5,00NZ$
0,5002
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,86NZ$
5,00NZ$
7,50NZ$
0,2919
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,17NZ$
2,10NZ$
4,50NZ$
0,5404
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,23NZ$
1,88NZ$
5,00NZ$
0,5296
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,75NZ$
6,99NZ$
14,00NZ$
0,1591
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,56NZ$
10,00NZ$
20,00NZ$
0,1176
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,91NZ$
0,9900NZ$
4,00NZ$
0,8976
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
16,00NZ$
13,00NZ$
23,00NZ$
0,1070
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,47NZ$
2,59NZ$
10,00NZ$
0,3127
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,75NZ$
2,17NZ$
12,00NZ$
0,2975
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
42,54NZ$
36,00NZ$
50,00NZ$
0,04023
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,36NZ$
9,00NZ$
23,99NZ$
0,1046
Thị trường
Táo (1 kg)
4,91NZ$
3,00NZ$
6,50NZ$
0,3486
Thị trường
Cam (1 kg)
5,13NZ$
3,49NZ$
8,00NZ$
0,3335
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,54NZ$
1,99NZ$
6,00NZ$
0,4838
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,73NZ$
2,50NZ$
5,00NZ$
0,4591
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,14NZ$
1,90NZ$
4,00NZ$
0,5458
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,69NZ$
3,00NZ$
14,99NZ$
0,1970
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,79NZ$
3,00NZ$
5,00NZ$
0,4516
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,72NZ$
1,50NZ$
5,00NZ$
0,6285
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
24,92NZ$
15,00NZ$
36,00NZ$
0,06868
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,39NZ$
2,50NZ$
5,00NZ$
0,5048
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
190,70NZ$
107,50NZ$
230,00NZ$
0,008974
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,99NZ$
2,60NZ$
3,59NZ$
0,5732
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
44.990,00NZ$
44.990,00NZ$
48.895,00NZ$
0,00003804
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00NZ$
3,30NZ$
7,00NZ$
0,4278
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
3,45NZ$
2,70NZ$
4,00NZ$
0,4960
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
57,00NZ$
50,00NZ$
80,00NZ$
0,03002
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
41.860,67NZ$
37.290,00NZ$
44.990,00NZ$
0,00004088
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.924,82NZ$
1.200,00NZ$
2.600,00NZ$
0,0008891
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.675,00NZ$
1.000,00NZ$
2.400,00NZ$
0,001022
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.038,78NZ$
2.166,00NZ$
4.480,00NZ$
0,0005631
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.623,51NZ$
2.000,00NZ$
3.280,00NZ$
0,0006523
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
276,09NZ$
164,00NZ$
479,78NZ$
0,006198
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
86,49NZ$
70,00NZ$
111,00NZ$
0,01979
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
56,24NZ$
30,00NZ$
80,00NZ$
0,03043
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
62,55NZ$
22,00NZ$
108,00NZ$
0,02736
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
26,16NZ$
12,00NZ$
40,00NZ$
0,06541
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
20,00NZ$
15,00NZ$
25,00NZ$
0,08556
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
121,34NZ$
75,00NZ$
178,99NZ$
0,01410
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
63,80NZ$
30,00NZ$
100,00NZ$
0,02682
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
163,90NZ$
100,00NZ$
220,00NZ$
0,01044
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
204,33NZ$
110,00NZ$
300,00NZ$
0,008375
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
9.886,17NZ$
6.593,41NZ$
14.300,00NZ$
0,0001731
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
6.551,48NZ$
4.250,00NZ$
10.646,00NZ$
0,0002612
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.944,75NZ$
--
0,0003461
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,30NZ$
5,00NZ$
7,00NZ$
0,2715
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.561,48NZ$
1.040,00NZ$
2.400,00NZ$
0,001096
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
28.817,43NZ$
20.000,00NZ$
53.135,00NZ$
0,00005938

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.01 SOL