Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.003 SOL sang EUR

1 SOL = 85,53€ Euro
1,00€ EUR Euro  = 0,01169 SOL

EUR Mua SOL

SOL
EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 SOL = 85,53€ EUR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.003 SOL là 0,2566€ EUR. Trong 7 ngày qua, giá SOL đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.003/SOL theo EUR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 EUR có thể đổi được khoảng 0,01169 SOL, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá SOL sang EUR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo EUR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,02159 SOL, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 28,46 SOL, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 0,1403 SOL.

Sức mua của 0.003SOL

EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
10,50€
25,00€
0,01711
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
40,00€
100,00€
0,004277
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
10,00€
13,00€
0,02138
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
4,00€
8,00€
0,04277
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
4,00€
8,00€
0,05132
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
2,00€
4,10€
0,08599
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
1,00€
3,00€
0,1357
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
1,50€
5,00€
0,07487
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,9500€
1,90€
0,2161
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
1,00€
4,00€
0,1418
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
2,00€
6,00€
0,06782
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
8,00€
35,00€
0,01473
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,2000€
1,50€
0,3570
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
4,00€
12,00€
0,03666
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
1,20€
4,00€
0,1054
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
1,40€
4,50€
0,09082
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
11,00€
14,00€
0,02053
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
6,23€
18,00€
0,02093
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
1,50€
4,00€
0,09243
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
1,50€
5,00€
0,09744
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
1,00€
3,00€
0,1280
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
1,00€
2,00€
0,1849
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
1,40€
4,00€
0,1101
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
1,79€
5,00€
0,08012
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
1,30€
4,00€
0,1232
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
1,00€
3,70€
0,1185
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
10,00€
30,00€
0,01338
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
1,50€
2,50€
0,1350
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
30,00€
90,80€
0,004923
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
1,70€
1,98€
0,1390
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
30.900,00€
32.000,00€
0.0000083039425004222660.058303
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
2,80€
8,00€
0,05832
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
1,30€
2,50€
0,1350
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
25,00€
41,76€
0,007614
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
28.900,00€
33.750,00€
0.0000081750860998749160.058175
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
550,00€
1.383,05€
0,0003337
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
450,00€
1.021,70€
0,0004152
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
900,00€
2.949,48€
0,0001881
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
750,00€
1.963,75€
0,0002357
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
124,67€
318,75€
0,001325
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
21,00€
42,00€
0,008505
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
8,00€
31,99€
0,01432
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
20,00€
50,00€
0,007848
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
10,00€
25,00€
0,01385
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
9,00€
15,00€
0,02138
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
45,00€
120,00€
0,002835
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
25,00€
60,00€
0,006298
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
60,00€
130,00€
0,002717
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
70,00€
180,00€
0,002108
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
3.000,00€
12.764,20€
0,00005259
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
2.000,00€
8.708,71€
0,00007833
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0,0001054
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
3,00€
3,95€
0,06793
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
500,00€
1.607,55€
0,0003289
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
6.000,00€
23.045,97€
0,00002349

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.003 SOL