Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.002 SOL sang EUR

1 SOL = 85,53€ Euro
1,00€ EUR Euro  = 0,01169 SOL

EUR Mua SOL

SOL
EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 SOL = 85,53€ EUR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.002 SOL là 0,1711€ EUR. Trong 7 ngày qua, giá SOL đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.002/SOL theo EUR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 EUR có thể đổi được khoảng 0,01169 SOL, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá SOL sang EUR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo EUR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,02159 SOL, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 28,46 SOL, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 0,1403 SOL.

Sức mua của 0.002SOL

EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
10,50€
25,00€
0,01140
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
40,00€
100,00€
0,002851
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
10,00€
13,00€
0,01426
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
4,00€
8,00€
0,02851
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
4,00€
8,00€
0,03421
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
2,00€
4,10€
0,05732
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
1,00€
3,00€
0,09047
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
1,50€
5,00€
0,04991
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,9500€
1,90€
0,1440
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
1,00€
4,00€
0,09454
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
2,00€
6,00€
0,04521
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
8,00€
35,00€
0,009823
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,2000€
1,50€
0,2380
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
4,00€
12,00€
0,02444
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
1,20€
4,00€
0,07029
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
1,40€
4,50€
0,06054
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
11,00€
14,00€
0,01368
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
6,23€
18,00€
0,01396
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
1,50€
4,00€
0,06162
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
1,50€
5,00€
0,06496
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
1,00€
3,00€
0,08530
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
1,00€
2,00€
0,1233
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
1,40€
4,00€
0,07337
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
1,79€
5,00€
0,05341
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
1,30€
4,00€
0,08216
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
1,00€
3,70€
0,07903
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
10,00€
30,00€
0,008920
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
1,50€
2,50€
0,09003
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
30,00€
90,80€
0,003282
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
1,70€
1,98€
0,09264
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
30.900,00€
32.000,00€
0.0000055359616669481780.055535
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
2,80€
8,00€
0,03888
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
1,30€
2,50€
0,09003
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
25,00€
41,76€
0,005076
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
28.900,00€
33.750,00€
0.000005450057399916610.055450
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
550,00€
1.383,05€
0,0002224
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
450,00€
1.021,70€
0,0002768
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
900,00€
2.949,48€
0,0001254
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
750,00€
1.963,75€
0,0001572
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
124,67€
318,75€
0,0008830
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
21,00€
42,00€
0,005670
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
8,00€
31,99€
0,009550
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
20,00€
50,00€
0,005232
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
10,00€
25,00€
0,009233
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
9,00€
15,00€
0,01426
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
45,00€
120,00€
0,001890
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
25,00€
60,00€
0,004198
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
60,00€
130,00€
0,001812
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
70,00€
180,00€
0,001406
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
3.000,00€
12.764,20€
0,00003506
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
2.000,00€
8.708,71€
0,00005222
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0,00007028
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
3,00€
3,95€
0,04529
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
500,00€
1.607,55€
0,0002192
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
6.000,00€
23.045,97€
0,00001566

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.002 SOL