Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.00000000000694829375999999950.0116948
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.0000000000006948293760.0126948
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.00000000000291945115966386540.0112919
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0.0000000000138965875199999990.0101389
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.0000000000086853671999999990.0118685
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.201,06₫
0.0000000000263171720122163580.0102631
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,19₫
0.0000000000433607899652847640.0104336
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.799,78₫
0.0000000000079318826483571610.0117931
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.0000000000089754031668213820.0118975
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.533,15₫
0.00000000001360641822037680.0101360
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.0000000000087884854287015560.0118788
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.0000000000011564852705461510.0111156
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,79₫
0.0000000000269464271581235880.0102694
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.0000000000013896587520.0111389
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.891,41₫
0.0000000000158699103272787870.0101586
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.791,33₫
0.0000000000089559869649616330.0118955
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.000000000009544359560439560.0119544
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.997,36₫
0.000000000003509333008583220.0113509
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.00000000000472497148974717050.0114724
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,05₫
0.0000000000097067466800527840.0119706
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.0000000000119873495418125120.0101198
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.184,46₫
0.0000000000191050358701865230.0101910
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.506,80₫
0.0000000000141762592938358570.0101417
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.000000000010982960495649770.0101098
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.195,99₫
0.0000000000118993977324093920.0101189
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.392,25₫
0.0000000000114310288105778460.0101143
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.00000000000135276549224289640.0111352
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0.000000000041588619038498370.0104158
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.00000000000160694576651583740.0111606
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0.0000000000153397231033588030.0101533
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.000000000000000435356751879699230.0154353
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0.0000000000173707343999999980.0101737
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0.0000000000231609791999999970.0102316
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.0000000000057902447999999990.0115790
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.00000000000000044522605626184940.0154452
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.815,33₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.000000000000032896578253165250.0133289
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.903,53₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.0000000000000495322877699989850.0134953
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.987.131,61₫
12.000.000,00₫
36.552.171,71₫
0.000000000000015800819049499750.0131580
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.300.076,05₫
8.000.000,00₫
24.264.420,37₫
0.00000000000002429460421554520.0132429
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.795,74₫
1.192.482,20₫
4.250.000,00₫
0.000000000000181153123162642360.0121811
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.000000000001455469992060510.0111455
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.593,74₫
0.00000000000232238785358726430.0112322
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.475,82₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.00000000000062769623251373250.0126276
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.0000000000014890916104703980.0111489
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.00000000000347414687999999970.0113474
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.653,06₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.000000000000325095861065980560.0123250
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.354.475,01₫
0.00000000000051903528263445280.0125190
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.601,10₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.000000000000154640130476144350.0121546
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.00000000000017170115083309610.0121717
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.511.296,09₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.0000000000000037553758588227140.0143755
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.149.861,11₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.0000000000000072152791304562720.0147215
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.240,79₫
--
0.0000000000000326909585232007760.0133269
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0.000000039552138958526410.073955
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.000000000000034428159070825570.0133442
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.013.435,72₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.00000000000000068521791243648860.0156852