Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.00000000000434704119999999950.0114347
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.000000000000434704119999999970.0124347
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.0000000000018264878991596640.0111826
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0.0000000000086940823999999990.0118694
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.00000000000543380150.0115433
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.201,06₫
0.0000000000164647372371014170.0101646
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,19₫
0.0000000000271276873077455260.0102712
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.799,78₫
0.0000000000049624011098191810.0114962
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.0000000000056152558743836160.0115615
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.533,15₫
0.0000000000085125446089960130.0118512
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.00000000000549831506320269950.0115498
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.00000000000072352858009521810.0127235
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,79₫
0.000000000016858416338626730.0101685
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.00000000000086940823999999990.0128694
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.891,41₫
0.0000000000099286467175772330.0119928
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.791,33₫
0.0000000000056031085714129590.0115603
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.0000000000059712104395604390.0115971
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.997,36₫
0.000000000002195533997231460.0112195
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.0000000000029560704317078740.0112956
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,05₫
0.0000000000060728042298765250.0116072
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.0000000000074996112911985040.0117499
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.184,46₫
0.0000000000119526290804346570.0101195
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.506,80₫
0.0000000000088690526538974910.0118869
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.0000000000068712382379990180.0116871
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.195,99₫
0.0000000000074445862516282280.0117444
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.392,25₫
0.00000000000715156193942624650.0117151
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.00000000000084632681516305830.0128463
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0.0000000000260189690672284970.0102601
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.00000000000100534889492207140.0111005
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0.0000000000095969471974213950.0119596
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.00000000000000027237100250626560.0152723
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0.0000000000108676030.0101086
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0.0000000000144901373333333320.0101449
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.0000000000036225343333333330.0113622
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.00000000000000027854550724749120.0152785
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.815,33₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.0000000000000205809923910778040.0132058
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.903,53₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.0000000000000309887438706163370.0133098
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.987.131,61₫
12.000.000,00₫
36.552.171,71₫
0.0000000000000098854213385935260.0149885
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.300.076,05₫
8.000.000,00₫
24.264.420,37₫
0.0000000000000151993639173178340.0131519
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.795,74₫
1.192.482,20₫
4.250.000,00₫
0.000000000000113334311573015680.0121133
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.00000000000091058153834456030.0129105
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.593,74₫
0.00000000000145294888653691680.0111452
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.475,82₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.00000000000039270380298687530.0123927
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.00000000000093161613554018360.0129316
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.00000000000217352059999999980.0112173
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.653,06₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.000000000000203388795985979350.0122033
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.354.475,01₫
0.00000000000032472256294840520.0123247
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.601,10₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.000000000000096747063606184550.0139674
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.000000000000107420901093117150.0121074
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.511.296,09₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.00000000000000234946508361035720.0142349
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.149.861,11₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.00000000000000451407449554832650.0144514
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.240,79₫
--
0.0000000000000204523511061001730.0132045
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0.0000000247448918453383580.072474
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.0000000000000215391909280808070.0132153
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.013.435,72₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.00000000000000042869092747446080.0154286