Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.000000000000430657440.0124306
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.0000000000000430657440.0134306
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.000000000000180948504201680680.0121809
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0.000000000000861314880.0128613
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.00000000000053832180.0125383
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.201,06₫
0.00000000000163114662653824620.0111631
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,19₫
0.0000000000026875154459254220.0112687
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.799,78₫
0.00000000000049162058970314970.0124916
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.0000000000005562983207536680.0125562
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.533,15₫
0.00000000000084333009523719810.0128433
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.00000000000054471310035716090.0125447
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.000000000000071679322034178480.0137167
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,79₫
0.00000000000167014805906306150.0111670
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.0000000000000861314880.0138613
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.891,41₫
0.0000000000009836220503399450.0129836
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.791,33₫
0.00000000000055509489843500030.0125550
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.00000000000059156241758241760.0125915
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.997,36₫
0.000000000000217509567353690530.0122175
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.00000000000029285522404963820.0122928
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,05₫
0.00000000000060162722250246810.0126016
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.00000000000074297970759114090.0127429
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.184,46₫
0.00000000000118413615243617740.0111184
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.506,80₫
0.00000000000087864902480167430.0128786
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.00000000000068072735754304980.0126807
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.195,99₫
0.00000000000073752842668834350.0127375
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.392,25₫
0.00000000000070849877310450680.0127084
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.000000000000083844832117412620.0138384
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0.00000000000257767573261827240.0112577
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.00000000000009959900573152340.0139959
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0.00000000000095076087888393450.0129507
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.0000000000000000269835488721804520.0162698
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0.00000000000107664360.0111076
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0.00000000000143552480.0111435
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.00000000000035888120.0123588
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.0000000000000000275952514723591780.0162759
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.815,33₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.00000000000000203894030169326340.0142038
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.903,53₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.00000000000000307002682747412740.0143070
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.987.131,61₫
12.000.000,00₫
36.552.171,71₫
0.0000000000000009793397511392490.0159793
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.300.076,05₫
8.000.000,00₫
24.264.420,37₫
0.00000000000000150578723621493870.0141505
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.795,74₫
1.192.482,20₫
4.250.000,00₫
0.0000000000000112279277422531250.0131122
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.000000000000090210489427781420.0139021
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.593,74₫
0.000000000000143942332068727380.0121439
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.475,82₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.000000000000038904810580721450.0133890
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.000000000000092294367947197850.0139229
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.000000000000215328720.0122153
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.653,06₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.0000000000000201495440632134230.0132014
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.354.475,01₫
0.000000000000032169970615783230.0133216
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.601,10₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.0000000000000095846440885254570.0149584
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.0000000000000106420915143972040.0131064
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.511.296,09₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.000000000000000232759380858185240.0152327
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.149.861,11₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.00000000000000044720527751660930.0154472
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.240,79₫
--
0.00000000000000202619592594021650.0142026
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0.0000000024514540545855180.082451
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.0000000000000021338681641109140.0142133
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.013.435,72₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.000000000000000042470022455130390.0164247