Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.000000000036182205360.0103618
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.0000000000036182205360.0113618
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.0000000000152026072941176460.0101520
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0.000000000072364410720.0107236
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.0000000000452277566999999960.0104522
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.201,06₫
0.000000000137042755405962690.091370
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,19₫
0.000000000225794858606519330.092257
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.799,78₫
0.0000000000413040980688587750.0104130
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.000000000046738075819454940.0104673
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.533,15₫
0.000000000070853397289828910.0107085
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.000000000045764729524712460.0104576
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.000000000006022224879956140.0116022
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,79₫
0.000000000140319507900815780.091403
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.0000000000072364410720.0117236
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.891,41₫
0.000000000082640195469568920.0108264
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.791,33₫
0.0000000000466369688387678240.0104663
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.000000000049700831538461540.0104970
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.997,36₫
0.0000000000182743292064244440.0101827
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.0000000000246045856245112570.0102460
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,05₫
0.0000000000505464382892136150.0105054
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.000000000062422338177590550.0106242
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.184,46₫
0.000000000099486630119860540.0109948
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.506,80₫
0.000000000073820759847404260.0107382
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.0000000000571921317434868150.0105719
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.195,99₫
0.000000000061964342223543960.0106196
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.392,25₫
0.00000000005952538078937010.0105952
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.00000000000704432491412884140.0117044
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0.000000000216566542329055720.092165
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.000000000008367930852488690.0118367
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0.000000000079879324430184240.0107987
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.00000000000000226705547368421060.0142267
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0.000000000090455513399999990.0109045
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0.00000000012060735120.091206
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.00000000003015183780.0103015
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.00000000000000231844840700706840.0142318
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.815,33₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.000000000000171304033926932780.0121713
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.903,53₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.00000000000025793201467128530.0122579
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.987.131,61₫
12.000.000,00₫
36.552.171,71₫
0.000000000000082280412926180020.0138228
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.300.076,05₫
8.000.000,00₫
24.264.420,37₫
0.000000000000126510534705253770.0121265
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.795,74₫
1.192.482,20₫
4.250.000,00₫
0.00000000000094332792053341430.0129433
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.000000000007579143307270150.0117579
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.593,74₫
0.0000000000120934890127708150.0101209
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.475,82₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.00000000000326863468543249670.0113268
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.0000000000077542228798762050.0117754
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.000000000018091102680.0101809
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.653,06₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.00000000000169288829935355780.0111692
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.354.475,01₫
0.0000000000027027989653341050.0112702
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.601,10₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.00000000000080526545811803020.0128052
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.00000000000089410818174610670.0128941
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.511.296,09₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.0000000000000195555607205516050.0131955
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.149.861,11₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.000000000000037572491930434880.0133757
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.240,79₫
--
0.00000000000017023329979383210.0121702
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0.000000205961875484184940.062059
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.000000000000179279513027865650.0121792
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.013.435,72₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.0000000000000035681702703553410.0143568