Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.0000000000002607118560.0122607
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.0000000000000260711855999999980.0132607
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.000000000000109542796638655460.0121095
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0.0000000000005214237120.0125214
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.000000000000325889820.0123258
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.237,44₫
0.00000000000098475176954827820.0129847
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,32₫
0.00000000000162694282231419740.0111626
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.641,57₫
0.00000000000029869670043129550.0122986
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.000000000000336772465125349030.0123367
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.535,36₫
0.0000000000005104918707251150.0125104
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.000000000000329758992162377750.0123297
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.0000000000000433933036994609050.0134339
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,67₫
0.00000000000101108587197076960.0111011
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.0000000000000521423711999999950.0135214
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.893,57₫
0.00000000000059540745257134340.0125954
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.794,21₫
0.00000000000033601902947808790.0123360
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.00000000000035812068131868130.0123581
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.996,34₫
0.000000000000131677519627984570.0121316
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.000000000000177289004925299790.0121772
Thị trường
Cam (1 kg)
35.792,98₫
0.000000000000364194078961177030.0123641
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.00000000000044978584031062750.0124497
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.185,52₫
0.00000000000071681162443544640.0127168
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.508,97₫
0.00000000000053187033849378650.0125318
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.000000000000412099446871332530.0124120
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.197,92₫
0.000000000000446456216489775060.0124464
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.391,63₫
0.00000000000042892044249060370.0124289
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.000000000000050758073046036430.0135075
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0.00000000000156047605822639340.0111560
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.00000000000006029535131221720.0136029
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0.00000000000057557262530056780.0125755
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.000000000000000016335329323308270.0161633
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0.000000000000651779640.0126517
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0.000000000000869039520.0128690
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.000000000000217259880.0122172
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.0000000000000000167056424896444230.0161670
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.415,57₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.00000000000000123438255921741610.0141234
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.526,07₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.00000000000000185863610855545060.0141858
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.987.123,37₫
12.000.000,00₫
36.528.497,41₫
0.00000000000000059287395528520610.0155928
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.299.980,13₫
8.000.000,00₫
24.248.704,66₫
0.00000000000000091158118295365070.0159115
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.715,28₫
1.191.709,84₫
4.250.000,00₫
0.00000000000000679745994536081140.0146797
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.000000000000054611721393656340.0135461
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.588,72₫
0.000000000000087142888898372680.0138714
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.471,55₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.0000000000000235524169802358330.0132355
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.000000000000055873261973277090.0135587
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.0000000000001303559280.0121303
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.782,11₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.000000000000012196679434858540.0131219
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.361.231,99₫
0.0000000000000194750907977029440.0131947
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.818,44₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.0000000000000058018007019702250.0145801
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.0000000000000064425206039406760.0146442
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.507.098,76₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.000000000000000140914513317112980.0151409
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.148.027,26₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.00000000000000027073991484899850.0152707
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.113,37₫
--
0.00000000000000122663533825202720.0141226
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0.0000000014840638454306410.081484
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.00000000000000129180336353801060.0141291
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
506.974.288,92₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.0000000000000000257125323413508920.0162571