Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.0000000000215370269999999970.0102153
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.00000000000215370270.0112153
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.000000000009049171008403360.0119049
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0.0000000000430740539999999940.0104307
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.000000000026921283750.0102692
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.201,06₫
0.00000000008157306869402540.0108157
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,19₫
0.00000000013440170155149960.091344
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.799,78₫
0.0000000000245857726600349840.0102458
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.000000000027820283225866030.0102782
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.533,15₫
0.000000000042174641243945780.0104217
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.000000000027240910431376460.0102724
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.00000000000358465766664055920.0113584
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,79₫
0.000000000083523516607628430.0108352
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.00000000000430740540.0114307
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.891,41₫
0.000000000049190592541410060.0104919
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.791,33₫
0.0000000000277601004992665620.0102776
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.00000000002958382829670330.0102958
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.997,36₫
0.0000000000108775769085859770.0101087
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.00000000001464558668125670.0101464
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,05₫
0.000000000030087165648341440.0103008
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.000000000037156153677137230.0103715
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.184,46₫
0.00000000005921823221420270.0105921
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.506,80₫
0.0000000000439409284805977760.0104394
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.000000000034042935561599290.0103404
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.195,99₫
0.0000000000368835370378237760.0103688
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.392,25₫
0.0000000000354317742793869640.0103543
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.00000000000419305054412431040.0114193
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0.000000000128908656148247440.091289
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.0000000000049809112217194580.0114980
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0.000000000047547216922728710.0104754
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.00000000000000134943778195488720.0141349
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0.00000000005384256750.0105384
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0.000000000071790089999999990.0107179
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.0000000000179475224999999980.0101794
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.00000000000000138002881369468340.0141380
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.815,33₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.00000000000010196668686126950.0121019
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.903,53₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.000000000000153530961113860270.0121535
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.987.131,61₫
12.000.000,00₫
36.552.171,71₫
0.000000000000048976436265583340.0134897
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.300.076,05₫
8.000.000,00₫
24.264.420,37₫
0.000000000000075303889705508190.0137530
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.795,74₫
1.192.482,20₫
4.250.000,00₫
0.00000000000056150471460322280.0125615
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.0000000000045113948257560410.0114511
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.593,74₫
0.0000000000071985053647445330.0117198
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.475,82₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.000000000001945615884186010.0111945
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.000000000004615608857069170.0114615
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.0000000000107685134999999990.0101076
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.653,06₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.000000000001007671606758070.0111007
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.354.475,01₫
0.0000000000016088089079369670.0111608
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.601,10₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.00000000000047932467745120840.0124793
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.00000000000053220725103934910.0125322
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.511.296,09₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.0000000000000116402147146140510.0131164
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.149.861,11₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.0000000000000223645785300207630.0132236
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.240,79₫
--
0.000000000000101329345115376240.0121013
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0.000000122596354454871970.061225
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.000000000000106713995849920030.0121067
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.013.435,72₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.00000000000000212391087521151260.0142123