Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.0000000000177790620000000040.0101777
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.00000000000177790620000000030.0111777
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.000000000007470194117647060.0117470
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0.000000000035558124000000010.0103555
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.00000000002222382750.0102222
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.201,06₫
0.00000000006733950075102460.0106733
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,19₫
0.000000000110950141112308960.091109
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.800,33₫
0.0000000000202955807557322460.0102029
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.0000000000229659618446980750.0102296
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.535,66₫
0.000000000034812228908238510.0103481
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.0000000000224876829794515720.0102248
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.00000000000295917588365273650.0112959
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,78₫
0.00000000006894965895491370.0106894
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.00000000000355581240000000050.0113555
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.891,86₫
0.0000000000406065665001438850.0104060
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.791,89₫
0.0000000000229159544024140920.0102291
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.0000000000244217884615384630.0102442
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.997,29₫
0.0000000000089795697078390920.0118979
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.000000000012090099233865340.0101209
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,42₫
0.0000000000248370421455174870.0102483
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.000000000030672829629983330.0103067
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.184,72₫
0.000000000048884609845986830.0104888
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.507,21₫
0.0000000000362731219860916430.0103627
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.0000000000281028324852672920.0102810
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.196,36₫
0.000000000030447395176661640.0103044
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.392,21₫
0.0000000000292493710066568660.0102924
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.00000000000346141115916880570.0113461
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0.000000000106415569335376370.091064
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.00000000000411179915535445060.0114111
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0.000000000039250771129954150.0103925
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.00000000000000111397631578947370.0141113
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0.0000000000444476550.0104444
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0.000000000059263540000000010.0105926
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.0000000000148158850000000030.0101481
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.0000000000000011392295622076450.0141139
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.642,70₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.000000000000084176041662793010.0138417
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.830,67₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.000000000000126742880107616620.0121267
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.986.943,86₫
12.000.000,00₫
36.550.725,00₫
0.0000000000000404309532833130040.0134043
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.299.899,56₫
8.000.000,00₫
24.263.460,00₫
0.00000000000006216498906450070.0136216
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.790,82₫
1.192.435,00₫
4.250.000,00₫
0.00000000000046352974943773420.0124635
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.0000000000037242080029706920.0113724
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.593,43₫
0.0000000000059424606727145640.0115942
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.475,56₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.00000000000160612891167291540.0111606
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.00000000000381023787719548850.0113810
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.0000000000088895310000000020.0118889
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.683,04₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.0000000000008318210988727540.0128318
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.355.771,49₫
0.000000000001328090145420890.0111328
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.645,94₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.000000000000395680103976499740.0123956
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.000000000000439343169931400250.0124393
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.512.640,30₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.00000000000000960899069667360.0149608
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.150.776,21₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.0000000000000184618643771361220.0131846
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.233,01₫
--
0.000000000000083648594082426510.0138364
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0.00000010120469212520120.061012
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.000000000000088093623529536880.0138809
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.011.043,50₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.0000000000000017533209806634120.0141753