Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.000000000000173720751999999980.0121737
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.0000000000000173720751999999980.0131737
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.000000000000072991912605042010.0137299
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0.000000000000347441503999999960.0123474
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.000000000000217150940.0122171
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.201,06₫
0.00000000000065798008408838190.0126579
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,19₫
0.00000000000108410342168425010.0111084
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.799,78₫
0.000000000000198312372223070440.0121983
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.000000000000224402398847827660.0122244
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.533,15₫
0.000000000000340186711574836960.0123401
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.000000000000219729094702967270.0122197
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.000000000000028914363412896460.0132891
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,79₫
0.00000000000067371267699862670.0126737
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.0000000000000347441503999999960.0133474
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.891,41₫
0.00000000000039677838206820970.0123967
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.791,33₫
0.000000000000223916956334231420.0122239
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.000000000000238627406593406560.0122386
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.997,36₫
0.000000000000087740097112632640.0138774
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.0000000000001181334049378820.0121181
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,05₫
0.00000000000024268739793929970.0122426
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.0000000000002997068703224380.0122997
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.184,46₫
0.00000000000047766276340564180.0124776
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.506,80₫
0.0000000000003544338380235890.0123544
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.00000000000027459520601653010.0122745
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.195,99₫
0.00000000000029750790536830360.0122975
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.392,25₫
0.00000000000028579777851926180.0122857
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.000000000000033821747713799330.0133382
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0.00000000000103979572878758860.0111039
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.0000000000000401767450578180060.0134017
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0.0000000000003835226783772690.0123835
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.0000000000000000108847588972431070.0161088
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0.000000000000434301880.0124343
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0.00000000000057906917333333330.0125790
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.000000000000144767293333333310.0121447
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.0000000000000000111315105514195760.0161113
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.815,33₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.00000000000000082247793627636070.0158224
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.903,53₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.00000000000000123840277583264240.0141238
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.987.131,61₫
12.000.000,00₫
36.552.171,71₫
0.000000000000000395050966799512770.0153950
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.300.076,05₫
8.000.000,00₫
24.264.420,37₫
0.00000000000000060741198625817480.0156074
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.795,74₫
1.192.482,20₫
4.250.000,00₫
0.0000000000000045291776470548720.0144529
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.0000000000000363895583963027230.0133638
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.593,74₫
0.000000000000058064177810588930.0135806
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.475,82₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.0000000000000156936170671995980.0131569
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.0000000000000372301637355943650.0133723
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.000000000000086860375999999990.0138686
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.653,06₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.0000000000000081280238584025650.0148128
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.354.475,01₫
0.0000000000000129768836390978520.0131297
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.601,10₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.0000000000000038663016682377460.0143866
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.00000000000000429286009951180960.0144292
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.511.296,09₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.000000000000000093891643153171440.0169389
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.149.861,11₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.000000000000000180395901458370340.0151803
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.240,79₫
--
0.000000000000000817337046246480.0158173
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0.00000000098887979702857360.099888
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.00000000000000086077041218237720.0158607
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.013.435,72₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.0000000000000000171317700638403860.0161713