Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0.00000000000066480.0126648
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0.00000000000016620.0121662
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0.0000000000011080.0111108
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0.0000000000022160.0112216
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0.0000000000016620.0111662
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0.0000000000049213873744833320.0114921
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0.00000000000623667049439957350.0116236
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0.00000000000243048448702224230.0112430
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0.0000000000125087615002647140.0101250
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
0.00000000000364837434533515550.0113648
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0.00000000000308220403603064430.0113082
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
0.00000000000102245664922349550.0111022
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0.0000000000057547746140416740.0115754
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0.00000000000088640.0128864
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0.0000000000063966615529308950.0116396
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0.00000000000357451538670226650.0113574
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0.00000000000126628571428571430.0111266
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
0.0000000000010734517465894470.0111073
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0.00000000000252286734614063030.0112522
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0.0000000000030060694798707230.0113006
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
0.0000000000046056044156864990.0114605
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0.0000000000058898216971916540.0115889
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0.0000000000029017277883826170.0112901
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0.00000000000270599501297171540.0112705
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0.0000000000079103090380758720.0117910
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0.0000000000043330271941533970.0114333
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,21$
0.00000000000077236494196601360.0127723
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0.000000000005540.011554
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0.000000000000204553846153846150.0122045
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0.0000000000131933643959481740.0101319
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.0000000000000003741663149008020.0153741
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0.0000000000037988571428571430.0113798
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
0.0000000000071684548825219830.0117168
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0.00000000000044320.0124432
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0.00000000000000051148249710637620.0155114
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,29$
0.0000000000000080665514366418840.0148066
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,31$
0.0000000000000099201053150875220.0149920
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,96$
0.0000000000000050023392630362980.0145002
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,74$
0.00000000000000603887191743755250.0146038
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,28$
0.000000000000060913328859447680.0136091
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,46$
0.000000000000180996310881088470.0121809
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
0.00000000000021526152756997350.0122152
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
0.000000000000293728104665006850.0122937
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,78$
0.00000000000058357273710227110.0125835
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0.00000000000088640.0128864
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,74$
0.000000000000247410863677627660.0122474
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
0.0000000000003088498803394480.0123088
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
0.000000000000142605360711672680.0121426
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,48$
0.000000000000115137648016853220.0121151
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0.000000000000004005993979078880.0144005
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0.0000000000000050536344875108920.0145053
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,46$
--
0.0000000000000030795912677421340.0143079
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
0.000000000002139359838325480.0112139
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
0.0000000000000091701633862318950.0149170
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
0.00000000000000052246964441914810.0155224