Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0.00000000000049860.0124986
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0.000000000000124650.0121246
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0.0000000000008310.012831
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0.0000000000016620.0111662
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0.00000000000124650.0111246
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0.0000000000036910405308624990.0113691
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0.000000000004677502870799680.0114677
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0.00000000000182286336526668180.0111822
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0.0000000000093815711251985350.0119381
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
0.00000000000273628075900136670.0112736
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0.0000000000023116530270229830.0112311
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
0.00000000000076684248691762160.0127668
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0.0000000000043160809605312560.0114316
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0.00000000000066480.0126648
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0.0000000000047974961646981720.0114797
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0.00000000000268088654002670.0112680
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0.00000000000094971428571428570.0129497
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
0.00000000000080508880994208530.0128050
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0.0000000000018921505096054730.0111892
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0.0000000000022545521099030420.0112254
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
0.00000000000345420331176487380.0113454
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0.00000000000441736627289374050.0114417
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0.0000000000021762958412869630.0112176
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0.00000000000202949625972878670.0112029
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0.0000000000059327317785569040.0115932
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0.00000000000324977039561504770.0113249
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,21$
0.00000000000057927370647451020.0125792
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0.0000000000041550.0114155
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0.000000000000153415384615384630.0121534
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0.000000000009895023296961130.0119895
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.000000000000000280624736175601540.0152806
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0.0000000000028491428571428570.0112849
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
0.00000000000537634116189148740.0115376
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0.00000000000033240.0123324
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0.00000000000000038361187282978210.0153836
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,29$
0.0000000000000060499135774814130.0146049
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,31$
0.0000000000000074400789863156420.0147440
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,96$
0.0000000000000037517544472772230.0143751
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,74$
0.0000000000000045291539380781640.0144529
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,28$
0.000000000000045684996644585760.0134568
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,46$
0.000000000000135747233160816340.0121357
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
0.000000000000161446145677480120.0121614
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
0.000000000000220296078498755140.0122202
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,78$
0.00000000000043767955282670330.0124376
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0.00000000000066480.0126648
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,74$
0.000000000000185558147758220720.0121855
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
0.0000000000002316374102545860.0122316
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
0.00000000000010695402053375450.0121069
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,48$
0.000000000000086353236012639920.0138635
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0.000000000000003004495484309160.0143004
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0.0000000000000037902258656331690.0143790
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,46$
--
0.00000000000000230969345080660050.0142309
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
0.000000000001604519878744110.0111604
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
0.0000000000000068776225396739210.0146877
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
0.0000000000000003918522333143610.0153918