Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0.00000000000041550.0124155
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0.0000000000001038750.0121038
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0.00000000000069250.0126925
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0.0000000000013850.0111385
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0.000000000001038750.0111038
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0.00000000000307586710905208240.0113075
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0.0000000000038979190589997330.0113897
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0.00000000000151905280438890170.0111519
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0.0000000000078179759376654460.0117817
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
0.00000000000228023396583447220.0112280
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0.00000000000192637752251915280.0111926
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
0.00000000000063903540576468460.0126390
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0.00000000000359673413377604630.0113596
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0.0000000000005540.012554
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0.0000000000039979134705818090.0113997
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0.00000000000223407211668891650.0112234
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0.00000000000079142857142857140.0127914
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
0.00000000000067090734161840430.0126709
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0.0000000000015767920913378940.0111576
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0.0000000000018787934249192020.0111878
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
0.00000000000287850275980406160.0112878
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0.0000000000036811385607447840.0113681
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0.00000000000181357986773913560.0111813
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0.0000000000016912468831073220.0111691
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0.000000000004943943148797420.0114943
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0.00000000000270814199634587330.0112708
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,21$
0.00000000000048272808872875850.0124827
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0.00000000000346250000000000020.0113462
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0.000000000000127846153846153850.0121278
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0.0000000000082458527474676080.0118245
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.000000000000000233853946813001270.0152338
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0.00000000000237428571428571440.0112374
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
0.000000000004480284301576240.0114480
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0.0000000000002770.012277
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0.000000000000000319676560691485130.0153196
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,29$
0.0000000000000050415946479011780.0145041
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,31$
0.0000000000000062000658219297010.0146200
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,96$
0.0000000000000031264620393976860.0143126
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,74$
0.000000000000003774294948398470.0143774
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,28$
0.00000000000003807083053715480.0133807
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,46$
0.000000000000113122694300680290.0121131
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
0.000000000000134538454731233430.0121345
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
0.00000000000018358006541562930.0121835
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,78$
0.00000000000036473296068891940.0123647
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0.0000000000005540.012554
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,74$
0.000000000000154631789798517260.0121546
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
0.0000000000001930311752121550.0121930
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
0.000000000000089128350444795420.0138912
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,48$
0.000000000000071961030010533270.0137196
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0.00000000000000250374623692430.0142503
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0.00000000000000315852155469430770.0143158
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,46$
--
0.00000000000000192474454233883350.0141924
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
0.0000000000013370998989534250.0111337
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
0.0000000000000057313521163949340.0145731
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
0.000000000000000326543527761967530.0153265