Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0.00000000000360150000000000040.0113601
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0.00000000000090037500000000010.0129003
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0.0000000000060025000000000010.0116002
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0.0000000000120050000000000010.0101200
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0.0000000000090037500000000010.0119003
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0.0000000000266672452865301160.0102666
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0.000000000033788144819664820.0103378
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0.0000000000131707442097638540.0101317
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0.000000000067760549197763020.0106776
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,65$
0.000000000019758510176870470.0101975
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0.0000000000166931454155790540.0101669
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
0.0000000000055372826358629760.0115537
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0.000000000031175370088251180.0103117
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0.0000000000048020000000000010.0114802
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0.000000000034653394378580960.0103465
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0.0000000000193646467587367850.0101936
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0.0000000000068600000000000010.0116860
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
0.0000000000058150575091326720.0115815
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0.0000000000136582260631731220.0101365
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0.0000000000162804768061872540.0101628
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
0.0000000000249667584396261570.0102496
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0.000000000031916845233384470.0103191
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0.0000000000157261683803531340.0101572
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0.0000000000146596475069285370.0101465
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0.000000000042855362397492260.0104285
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0.0000000000234775445905669230.0102347
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
0.0000000000041829276033042280.0114182
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0.0000000000300125000000000040.0103001
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0.00000000000110815384615384630.0111108
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0.000000000071472625922800940.0107147
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.00000000000000202701561840439030.0142027
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0.000000000020580.0102058
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
0.000000000038747681551060160.0103874
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0.00000000000240100000000000040.0112401
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0.00000000000000277091488166157360.0142770
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,78$
0.000000000000043686839413403450.0134368
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,93$
0.000000000000053756562268910640.0135375
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,93$
0.0000000000000270999867094193730.0132709
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,84$
0.000000000000032713598237573170.0133271
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,29$
0.0000000000003299745557385430.0123299
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,45$
0.00000000000098071291597127620.0129807
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
0.00000000000116606486543405480.0111166
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
0.00000000000159124814824161020.0111591
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,77$
0.00000000000316269042650501830.0113162
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0.0000000000048020000000000010.0114802
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
0.00000000000133993497595849970.0111339
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,06$
0.00000000000167294287808422450.0111672
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
0.00000000000077251499267207470.0127725
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,52$
0.00000000000062352690742273330.0126235
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0.0000000000000217021469850369840.0132170
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0.00000000000002737765434231420.0132737
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,69$
--
0.000000000000016682535481997940.0131668
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
0.0000000000115888088810250050.0101158
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,61$
0.0000000000000496550093395796940.0134965
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.433,12$
0.0000000000000028321343677213350.0142832