Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0.000000000000024930.0132493
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0.00000000000000623250.0146232
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0.0000000000000415500000000000030.0134155
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0.000000000000083100000000000010.0138310
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0.0000000000000623250.0136232
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0.000000000000184552026543124960.0121845
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0.0000000000002338751435399840.0122338
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0.00000000000009114316826333410.0139114
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0.00000000000046907855625992680.0124690
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
0.000000000000136814037950068350.0121368
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0.000000000000115582651351149160.0121155
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
0.000000000000038342124345881080.0133834
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0.00000000000021580404802656280.0122158
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0.000000000000033240.0133324
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0.00000000000023987480823490860.0122398
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0.0000000000001340443270013350.0121340
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0.0000000000000474857142857142840.0134748
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
0.0000000000000402544404971042660.0134025
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0.000000000000094607525480273650.0139460
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0.000000000000112727605495152110.0121127
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
0.00000000000017271016558824370.0121727
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0.000000000000220868313644687040.0122208
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0.000000000000108814792064348140.0121088
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0.000000000000101474812986439320.0121014
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0.000000000000296636588927845240.0122966
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0.00000000000016248851978075240.0121624
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,21$
0.0000000000000289636853237255150.0132896
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0.000000000000207750000000000020.0122077
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0.0000000000000076707692307692320.0147670
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0.00000000000049475116484805650.0124947
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.0000000000000000140312368087800750.0161403
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0.000000000000142457142857142870.0121424
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
0.000000000000268817058094574370.0122688
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0.000000000000016620.0131662
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0.0000000000000000191805936414891060.0161918
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,29$
0.00000000000000030249567887407070.0153024
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,31$
0.00000000000000037200394931578210.0153720
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,96$
0.000000000000000187587722363861170.0151875
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,74$
0.000000000000000226457696903908260.0152264
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,28$
0.00000000000000228424983222928820.0142284
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,46$
0.0000000000000067873616580408180.0146787
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
0.0000000000000080723072838740060.0148072
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
0.0000000000000110148039249377580.0131101
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,78$
0.0000000000000218839776413351670.0132188
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0.000000000000033240.0133324
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,74$
0.0000000000000092779073879110370.0149277
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
0.0000000000000115818705127293010.0131158
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
0.0000000000000053477010266877260.0145347
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,48$
0.00000000000000431766180063199640.0144317
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0.0000000000000001502247742154580.0151502
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0.000000000000000189511293281658470.0151895
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,46$
--
0.000000000000000115484672540330020.0151154
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
0.00000000000008022599393720550.0138022
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
0.00000000000000034388112698369610.0153438
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
0.0000000000000000195926116657180520.0161959