Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0.00000000000207750.0112077
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0.0000000000005193750.0125193
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0.00000000000346250000000000020.0113462
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0.00000000000692500000000000050.0116925
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0.000000000005193750.0115193
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0.0000000000153793355452604120.0101537
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0.0000000000194895952949986670.0101948
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0.0000000000075952640219445080.0117595
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0.000000000039089879688327230.0103908
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
0.0000000000114011698291723620.0101140
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0.0000000000096318876125957640.0119631
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
0.00000000000319517702882342350.0113195
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0.0000000000179836706688802330.0101798
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0.000000000002770.011277
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0.000000000019989567352909050.0101998
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0.0000000000111703605834445830.0101117
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0.00000000000395714285714285750.0113957
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
0.0000000000033545367080920220.0113354
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0.000000000007883960456689470.0117883
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0.000000000009393967124596010.0119393
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
0.0000000000143925137990203080.0101439
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0.0000000000184056928037239180.0101840
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0.0000000000090678993386956780.0119067
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0.000000000008456234415536610.0118456
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0.0000000000247197157439871030.0102471
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0.0000000000135407099817293660.0101354
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,21$
0.00000000000241364044364379280.0112413
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0.00000000001731250.0101731
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0.00000000000063923076923076930.0126392
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0.000000000041229263737338050.0104122
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.00000000000000116926973406500640.0141169
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0.0000000000118714285714285720.0101187
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
0.0000000000224014215078811970.0102240
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0.0000000000013850.0111385
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0.00000000000000159838280345742550.0141598
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,29$
0.000000000000025207973239505890.0132520
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,31$
0.000000000000031000329109648510.0133100
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,96$
0.000000000000015632310196988430.0131563
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,74$
0.0000000000000188714747419923520.0131887
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,28$
0.0000000000001903541526857740.0121903
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,46$
0.00000000000056561347150340150.0125656
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
0.00000000000067269227365616720.0126726
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
0.00000000000091790032707814640.0129179
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,78$
0.00000000000182366480344459720.0111823
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0.000000000002770.011277
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,74$
0.00000000000077315894899258640.0127731
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
0.0000000000009651558760607750.0129651
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
0.00000000000044564175222397710.0124456
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,48$
0.000000000000359805150052666360.0123598
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0.00000000000001251873118462150.0131251
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0.0000000000000157926077734715370.0131579
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,46$
--
0.0000000000000096237227116941680.0149623
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
0.0000000000066854994947671250.0116685
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
0.000000000000028656760581974670.0132865
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
0.00000000000000163271763880983770.0141632