Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0.00000000000016620.0121662
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0.000000000000041550.0134155
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0.0000000000002770.012277
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0.0000000000005540.012554
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0.00000000000041550.0124155
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0.0000000000012303468436208330.0111230
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0.00000000000155916762359989340.0111559
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0.00000000000060762112175556060.0126076
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0.00000000000312719037506617840.0113127
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
0.00000000000091209358633378890.0129120
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0.00000000000077055100900766110.0127705
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
0.000000000000255614162305873870.0122556
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0.00000000000143869365351041850.0111438
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0.00000000000022160.0122216
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0.00000000000159916538823272380.0111599
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0.00000000000089362884667556660.0128936
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0.00000000000031657142857142860.0123165
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
0.000000000000268362936647361730.0122683
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0.00000000000063071683653515760.0126307
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0.00000000000075151736996768080.0127515
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
0.00000000000115140110392162470.0111151
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0.00000000000147245542429791340.0111472
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0.00000000000072543194709565420.0127254
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0.00000000000067649875324292890.0126764
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0.0000000000019775772595189680.0111977
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0.00000000000108325679853834920.0111083
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,21$
0.00000000000019309123549150340.0121930
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0.0000000000013850.0111385
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0.000000000000051138461538461540.0135113
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0.00000000000329834109898704350.0113298
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.00000000000000009354157872520050.0169354
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0.00000000000094971428571428570.0129497
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
0.00000000000179211372063049580.0111792
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0.00000000000011080.0121108
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0.000000000000000127870624276594050.0151278
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,29$
0.0000000000000020166378591604710.0142016
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,31$
0.00000000000000248002632877188050.0142480
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,96$
0.00000000000000125058481575907450.0141250
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,74$
0.00000000000000150971797935938810.0141509
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,28$
0.000000000000015228332214861920.0131522
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,46$
0.000000000000045249077720272120.0134524
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
0.0000000000000538153818924933760.0135381
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
0.000000000000073432026166251710.0137343
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,78$
0.000000000000145893184275567770.0121458
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0.00000000000022160.0122216
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,74$
0.000000000000061852715919406920.0136185
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
0.0000000000000772124700848620.0137721
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
0.000000000000035651340177918170.0133565
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,48$
0.0000000000000287844120042133050.0132878
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0.000000000000001001498494769720.0141001
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0.0000000000000012634086218777230.0141263
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,46$
--
0.00000000000000076989781693553350.0157698
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
0.000000000000534839959581370.0125348
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
0.00000000000000229254084655797370.0142292
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
0.000000000000000130617411104787020.0151306