Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0.000000000008310.011831
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0.00000000000207750.0112077
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0.0000000000138500000000000010.0101385
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0.0000000000277000000000000020.0102770
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0.0000000000207750.0102077
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0.000000000061517342181041650.0106151
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0.000000000077958381179994670.0107795
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0.000000000030381056087778030.0103038
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0.000000000156359518753308920.091563
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
0.000000000045604679316689450.0104560
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0.000000000038527550450383060.0103852
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
0.0000000000127807081152936940.0101278
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0.000000000071934682675520930.0107193
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0.000000000011080.0101108
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0.00000000007995826941163620.0107995
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0.000000000044681442333778330.0104468
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0.000000000015828571428571430.0101582
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
0.0000000000134181468323680880.0101341
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0.000000000031535841826757880.0103153
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0.000000000037575868498384040.0103757
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
0.000000000057570055196081230.0105757
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0.000000000073622771214895670.0107362
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0.0000000000362715973547827140.0103627
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0.000000000033824937662146440.0103382
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0.000000000098878862975948410.0109887
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0.0000000000541628399269174630.0105416
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,21$
0.0000000000096545617745751710.0119654
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0.000000000069250.0106925
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0.0000000000025569230769230770.0112556
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0.00000000016491705494935220.091649
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.00000000000000467707893626002550.0144677
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0.000000000047485714285714290.0104748
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
0.000000000089605686031524790.0108960
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0.000000000005540.011554
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0.0000000000000063935312138297020.0146393
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,29$
0.000000000000100831892958023550.0121008
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,31$
0.000000000000124001316438594030.0121240
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,96$
0.000000000000062529240787953730.0136252
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,74$
0.000000000000075485898967969410.0137548
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,28$
0.0000000000007614166107430960.0127614
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,46$
0.0000000000022624538860136060.0112262
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
0.00000000000269076909462466870.0112690
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
0.0000000000036716013083125860.0113671
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,78$
0.0000000000072946592137783890.0117294
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0.000000000011080.0101108
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,74$
0.00000000000309263579597034570.0113092
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
0.00000000000386062350424310.0113860
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
0.00000000000178256700889590850.0111782
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,48$
0.00000000000143922060021066540.0111439
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0.0000000000000500749247384860.0135007
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0.000000000000063170431093886150.0136317
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,46$
--
0.0000000000000384948908467766730.0133849
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
0.00000000002674199797906850.0102674
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
0.000000000000114627042327898680.0121146
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
0.0000000000000065308705552393510.0146530