Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 10 DOGE sang USD

1 DOGE = $0.000000000000016620.0131662 US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 60,17 NT DOGE

USD Mua DOGE

DOGE
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 DOGE = $0.000000000000016620.0131662 USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 10 DOGE là $0.00000000000016620.0121662 USD. Trong 7 ngày qua, giá DOGE đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 10/DOGE theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 60,17 NT DOGE, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá DOGE sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 60,64 NT DOGE, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 259.774,73 NT DOGE, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 722,02 NT DOGE.

Sức mua của 10DOGE

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0.000000000000008310.014831
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0.00000000000000207750.0142077
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0.0000000000000138499999999999990.0131384
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0.0000000000000276999999999999980.0132769
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0.0000000000000207750.0132077
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0.000000000000061517342181041640.0136151
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0.000000000000077958381179994670.0137795
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,21$
9,75$
0.000000000000030381056087778030.0133038
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
0.00000000000015635951875330890.0121563
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
2,03$
7,70$
0.000000000000045604679316689450.0134560
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0.000000000000038527550450383050.0133852
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
6,61$
26,46$
0.0000000000000127807081152936930.0131278
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0.000000000000071934682675520920.0137193
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0.0000000000000110799999999999990.0131107
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0.000000000000079958269411636190.0137995
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0.0000000000000446814423337783240.0134468
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0.0000000000000158285714285714270.0131582
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
5,80$
22,05$
0.0000000000000134181468323680870.0131341
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0.000000000000031535841826757880.0133153
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0.000000000000037575868498384030.0133757
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
1,10$
6,61$
0.000000000000057570055196081230.0135757
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,40$
3,34$
0.000000000000073622771214895670.0137362
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0.000000000000036271597354782710.0133627
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,82$
0.000000000000033824937662146440.0133382
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0.00000000000009887886297594840.0139887
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0.000000000000054162839926917460.0135416
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,21$
10,98$
27,22$
0.000000000000009654561774575170.0149654
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0.000000000000069250.0136925
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0.0000000000000025569230769230770.0142556
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
0.000000000000164917054949352180.0121649
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0.0000000000000000046770789362600250.0174677
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0.0000000000000474857142857142840.0134748
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
1,37$
3,11$
0.000000000000089605686031524790.0138960
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0.0000000000000055399999999999990.0145539
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
25.000,00$
28.710,40$
0.0000000000000000063935312138297020.0176393
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,29$
1.046,00$
4.395,32$
0.000000000000000100831892958023550.0151008
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,31$
880,00$
3.033,33$
0.000000000000000124001316438594010.0151240
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,96$
1.650,00$
9.242,19$
0.000000000000000062529240787953720.0166252
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,74$
1.433,00$
5.461,43$
0.000000000000000075485898967969410.0167548
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,28$
133,00$
400,00$
0.00000000000000076141661074309590.0157614
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,46$
50,00$
110,00$
0.00000000000000226245388601360580.0142262
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
30,00$
110,00$
0.00000000000000269076909462466860.0142690
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
20,00$
127,50$
0.0000000000000036716013083125860.0143671
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,78$
10,00$
92,67$
0.0000000000000072946592137783880.0147294
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0.0000000000000110799999999999990.0131107
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,74$
29,99$
88,86$
0.0000000000000030926357959703450.0143092
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
25,00$
70,00$
0.00000000000000386062350424310.0143860
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
60,00$
140,00$
0.0000000000000017825670088959080.0141782
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,48$
65,00$
200,00$
0.00000000000000143922060021066510.0141439
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
1.540,48$
18.759,46$
0.0000000000000000500749247384860.0165007
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
1.284,11$
8.999,92$
0.000000000000000063170431093886150.0166317
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,46$
--
0.000000000000000038494890846776670.0163849
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
6,00$
7,00$
0.00000000000002674199797906850.0132674
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
854,00$
3.365,67$
0.000000000000000114627042327898670.0151146
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
15.000,00$
60.588,57$
0.000000000000000006530870555239350.0176530

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 10 DOGE