Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
0.00000000000005430307040.0135430
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0.000000000000012218190840.0131221
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
0.000000000000061090954200000010.0136109
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
0.0000000000001357576760.0121357
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
0.000000000000111074462181818180.0121110
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
69,93₺
0.00000000000034941832495259510.0123494
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,73₺
0.00000000000098812990105638260.0129881
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,64₺
0.000000000000137557615069376140.0121375
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,74₺
0.00000000000048159186073918650.0124815
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,17₺
0.00000000000050728589337941480.0125072
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,79₺
0.00000000000022883294206849260.0122288
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
460,87₺
0.000000000000053022474772228520.0135302
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,37₺
0.00000000000075485970540445480.0127548
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
564,23₺
0.000000000000043309452041289870.0134330
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,61₺
0.000000000000229221857185200550.0122292
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,21₺
0.000000000000171835503097034850.0121718
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
0.000000000000222148924363636360.0122221
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
225,33₺
0.000000000000108444992808962130.0121084
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
0.00000000000027116403612454010.0122711
Thị trường
Cam (1 kg)
52,63₺
0.000000000000464340871778530.0124643
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,40₺
0.00000000000092545617589845530.0129254
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,53₺
0.00000000000053670229308437080.0125367
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,17₺
0.0000000000002301718652072730.0122301
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,61₺
0.00000000000037247685533275640.0123724
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,19₺
0.00000000000025142269944663270.0122514
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,06₺
0.00000000000116010322888533450.0111160
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
979,61₺
0.0000000000000249450696054779560.0132494
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
0.00000000000061090954200000010.0126109
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0.000000000000012218190840.0131221
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,77₺
0.00000000000038931718018598310.0123893
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.0000000000000000116474650524308870.0161164
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
0.000000000000349091166857142870.0123490
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
0.00000000000056828794604651170.0125682
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
0.000000000000062657388985734320.0136265
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.008.284,31₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.0000000000000000121677899619909630.0161216
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.592,84₺
0.00000000000000085463302587490110.0158546
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.484,12₺
0.00000000000000119294291697892570.0141192
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.229,16₺
0.00000000000000050667238658090660.0155066
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.610,27₺
0.00000000000000072705105310976570.0157270
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.668,01₺
0.00000000000000666202793461472850.0146662
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
745,66₺
0.000000000000032771359850053950.0133277
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
502,58₺
0.0000000000000486220505753148470.0134862
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.642,01₺
0.0000000000000092491466279178860.0149249
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,47₺
0.000000000000025025167566808060.0132502
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
0.000000000000069818233371428580.0136981
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.471,00₺
0.0000000000000098892609248227040.0149889
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.047,85₺
0.0000000000000119327276014523160.0131193
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.723,03₺
0.0000000000000051738740992379490.0145173
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.405,32₺
0.00000000000000554701253687671560.0145547
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.253,33₺
0.000000000000000293518372513930330.0152935
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.439,61₺
0.00000000000000045727091577602360.0154572
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.195,46₺
--
0.00000000000000046817067963723740.0154681
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
0.00000000000058309425586588430.0125830
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.614,63₺
0.00000000000000072695674881504920.0157269
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.262,77₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.0000000000000000318487780583574260.0163184