Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00S$
0.000000000000702322420.0127023
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
85,00S$
0.00000000000012393925058823530.0121239
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
11,00S$
0.0000000000009577123909090910.0129577
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
10,50S$
0.00000000000100331774285714290.0111003
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
13,00S$
0.00000000000081037202307692310.0128103
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,34S$
0.00000000000450891058622780.0114508
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,49S$
0.0000000000070820467311547090.0117082
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
6,58S$
0.00000000000160094800294723420.0111600
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,87S$
0.0000000000027224996899180370.0112722
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,15S$
0.0000000000033486940604938940.0113348
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,63S$
0.0000000000022736140773203260.0112273
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
26,39S$
0.000000000000399206735430971430.0123992
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,76S$
0.0000000000060018557631004440.0116001
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
30,00S$
0.000000000000351161210.0123511
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,92S$
0.0000000000017789210805696480.0111778
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,74S$
0.0000000000018342095155561190.0111834
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
18,00S$
0.00000000000058526868333333340.0125852
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,49S$
0.00000000000084334913675558810.0128433
Thị trường
Táo (1 kg)
5,76S$
0.00000000000182847626035933550.0111828
Thị trường
Cam (1 kg)
6,06S$
0.00000000000173842183168316840.0111738
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,27S$
0.00000000000322321883577993470.0113223
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,33S$
0.00000000000451654289389067550.0114516
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,53S$
0.00000000000298749089102248150.0112987
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,83S$
0.000000000003719523951666810.0113719
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,92S$
0.00000000000268745823979591830.0112687
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,94S$
0.0000000000035798952878717770.0113579
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
32,00S$
0.00000000000032919991771210490.0123291
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00S$
0.000000000005267418150.0115267
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
128,00S$
0.000000000000082303408593750.0138230
Giao thông
Xăng (1 lít)
3,16S$
0.00000000000332867373908922150.0113328
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
201.900,00S$
180.000,00S$
201.900,00S$
0.000000000000000052178485884101040.0165217
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,60S$
0.0000000000022901818043478260.0112290
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,00S$
0.00000000001053483630.0101053
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
21,50S$
0.00000000000048999238604651170.0124899
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
186.078,12S$
167.000,00S$
210.000,00S$
0.000000000000000056615127201478960.0165661
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
3.820,00S$
0.00000000000000275781054973821970.0142757
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.764,58S$
0.00000000000000381064161567450.0143810
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
7.530,77S$
0.00000000000000139890573953013850.0141398
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
4.936,00S$
0.00000000000000213428612236628860.0142134
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,02S$
0.000000000000050643290164498060.0135064
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
34,74S$
0.000000000000303277122156891530.0123032
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
16,13S$
0.00000000000065332318139534880.0126533
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
139,68S$
0.000000000000075420240351457910.0137542
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
15,02S$
0.00000000000070144561298377020.0127014
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00S$
0.000000000000702322420.0127023
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
100,26S$
0.000000000000105075167564332720.0121050
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
66,43S$
0.000000000000158582539091165660.0121585
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
140,56S$
0.000000000000074951404505905160.0137495
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
163,13S$
0.000000000000064581371954022980.0136458
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
29.582,65S$
0.000000000000000356115409851417060.0153561
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
21.446,07S$
0.00000000000000049122455910162750.0154912
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.324,24S$
--
0.00000000000000197865381108106450.0141978
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,43S$
0.0000000000043317583470394740.0114331
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.886,18S$
0.0000000000000055852889103651570.0145585
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
36.897,50S$
0.000000000000000285516262618644860.0152855