Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00S$
0.000000000000280877999999999970.0122808
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
85,00S$
0.0000000000000495667058823529360.0134956
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
11,00S$
0.00000000000038301545454545450.0123830
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
10,50S$
0.000000000000401254285714285670.0124012
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
13,00S$
0.000000000000324090.0123240
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,34S$
0.00000000000180323701988396160.0111803
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,49S$
0.00000000000283230474367210450.0112832
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
6,58S$
0.00000000000064026301932923230.0126402
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,87S$
0.00000000000108880230237388460.0111088
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,15S$
0.00000000000133923460726685010.0111339
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,63S$
0.00000000000090928063325897880.0129092
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
26,39S$
0.000000000000159653723477004170.0121596
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,76S$
0.0000000000024003067466194890.0112400
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
30,00S$
0.000000000000140438999999999980.0121404
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,92S$
0.00000000000071143933475488580.0127114
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,74S$
0.00000000000073355069643137920.0127335
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
18,00S$
0.000000000000234064999999999970.0122340
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,49S$
0.00000000000033727845230063430.0123372
Thị trường
Táo (1 kg)
5,76S$
0.00000000000073125781041876660.0127312
Thị trường
Cam (1 kg)
6,06S$
0.00000000000069524257425742570.0126952
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,27S$
0.00000000000128905362320086030.0111289
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,33S$
0.00000000000180628938906752380.0111806
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,53S$
0.00000000000119477955222988950.0111194
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,83S$
0.0000000000014875396523668860.0111487
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,92S$
0.00000000000107478826530612230.0111074
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,94S$
0.00000000000143169831979285090.0111431
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
32,00S$
0.000000000000131656076830269180.0121316
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00S$
0.00000000000210658499999999980.0112106
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
128,00S$
0.0000000000000329153906249999960.0133291
Giao thông
Xăng (1 lít)
3,16S$
0.00000000000133122793159287480.0111331
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
201.900,00S$
180.000,00S$
201.900,00S$
0.0000000000000000208676077265973240.0162086
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,60S$
0.00000000000091590652173913030.0129159
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,00S$
0.00000000000421316999999999950.0114213
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
21,50S$
0.000000000000195961395348837180.0121959
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
186.078,12S$
167.000,00S$
210.000,00S$
0.000000000000000022641942283569710.0162264
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
3.820,00S$
0.00000000000000110292408376963340.0141102
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.764,58S$
0.00000000000000152398010550114870.0141523
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
7.530,77S$
0.00000000000000055946077630235160.0155594
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
4.936,00S$
0.00000000000000085355956239870330.0158535
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,02S$
0.0000000000000202536408489193380.0132025
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
34,74S$
0.000000000000121288839842509050.0121212
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
16,13S$
0.000000000000261281860465116240.0122612
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
139,68S$
0.000000000000030162622844130180.0133016
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
15,02S$
0.000000000000280527340823970.0122805
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00S$
0.000000000000280877999999999970.0122808
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
100,26S$
0.0000000000000420224416517055560.0134202
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
66,43S$
0.000000000000063421507197290420.0136342
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
140,56S$
0.000000000000029975122529634790.0132997
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
163,13S$
0.0000000000000258278620689655130.0132582
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
29.582,65S$
0.000000000000000142420320411024780.0151424
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
21.446,07S$
0.000000000000000196454175151274410.0151964
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.324,24S$
--
0.00000000000000079131793222381710.0157913
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,43S$
0.00000000000173238898026315760.0111732
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.886,18S$
0.0000000000000022337102360558910.0142233
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
36.897,50S$
0.000000000000000114185784944469970.0151141