Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0.00000000000199735703039999960.0111997
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0.000000000000332892838399999950.0123328
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0.00000000000166446419199999980.0111664
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0.0000000000071334179657142850.0117133
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,25ر.س
0.0000000000068829332747050370.0116882
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0.0000000000172972188116346840.0101729
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0.0000000000518524670404984360.0105185
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0.0000000000036336107621486240.0113633
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0.0000000000077371684243957170.0117737
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0.0000000000123256751964722560.0101232
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0.00000000000520380313315218350.0115203
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0.00000000000179178798762595630.0111791
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0.00000000002258721062038040.0102258
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0.00000000000320089267692307660.0113200
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0.0000000000078358305960244190.0117835
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0.0000000000060066682110418140.0116006
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0.00000000000178335449142857120.0111783
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0.00000000000164280173815464340.0111642
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0.0000000000060452874158023580.0116045
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0.0000000000075809831088343360.0117580
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0.0000000000100559443175533270.0101005
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0.0000000000108496882159035730.0101084
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0.00000000000607329651933508550.0116073
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0.0000000000080356049685484570.0118035
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0.0000000000076334147492740270.0117633
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0.000000000009738821525764980.0119738
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0.00000000000100460927699844140.0111004
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0.0000000000124834814399999990.0101248
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0.000000000000356670898285714270.0123566
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0.0000000000214411759128851630.0102144
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.000000000000000199736501986007920.0151997
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0.0000000000049933925760.0114993
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0.0000000000049933925760.0114993
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0.00000000000099867851519999980.0129986
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.00000000000000061932226930832830.0156193
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,37ر.س
0.0000000000000218207188021134420.0132182
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0.00000000000002969183796483940.0132969
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,22ر.س
0.000000000000013649798981923940.0131364
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0.000000000000019816757698134380.0131981
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0.000000000000137336209990712380.0121373
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0.000000000000195290958740319090.0121952
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0.00000000000041428174332310570.0124142
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0.000000000000156052317311531480.0121560
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0.000000000000327650431496062930.0123276
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0.00000000000092470232888888890.0129247
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0.00000000000028845841678717230.0122884
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0.000000000000238431157956785250.0122384
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0.000000000000148837946631088450.0121488
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0.00000000000015367141992770430.0121536
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.00000000000000571045738684189450.0145710
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,26ر.س
0.0000000000000096429904908647590.0149642
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,74ر.س
--
0.00000000000000700852453103606750.0147008
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0.0000000000092335881737479820.0119233
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0.00000000000003084612454273620.0133084
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.00000000000000147856995732758740.0141478