Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0.00000000000149803372799999970.0111498
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0.0000000000002496722880.0122496
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0.00000000000124836143999999970.0111248
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0.0000000000053501204571428560.0115350
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,25ر.س
0.0000000000051622549379750760.0115162
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0.0000000000129730522816121730.0101297
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0.00000000003888976448598130.0103888
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0.0000000000027252370974619040.0112725
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0.0000000000058029381240069160.0115802
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0.0000000000092443548567732650.0119244
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0.000000000003902893918656540.0113902
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0.00000000000134385530380183780.0111343
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0.0000000000169405883954524670.0101694
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0.00000000000240069507692307660.0112400
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0.00000000000587693554085728340.0115876
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0.0000000000045050491404854330.0114505
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0.0000000000013375301142857140.0111337
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0.00000000000123211442657291690.0111232
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0.0000000000045340138525520820.0114534
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0.0000000000056857978897031790.0115685
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0.0000000000075420385666192130.0117542
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0.0000000000081373528309321610.0118137
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0.0000000000045550209039427230.0114555
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0.00000000000602676791607920950.0116026
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0.0000000000057251220388650830.0115725
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0.000000000007304193939551550.0117304
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0.00000000000075346498272468270.0127534
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0.0000000000093627107999999980.0119362
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0.00000000000026750602285714280.0122675
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0.0000000000160810532101267540.0101608
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.000000000000000149803972015888030.0151498
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0.00000000000374508431999999950.0113745
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0.00000000000374508431999999950.0113745
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0.00000000000074901686399999980.0127490
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.00000000000000046449664922428830.0154644
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,37ر.س
0.0000000000000163657134088958570.0131636
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0.0000000000000222691156566698780.0132226
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,22ر.س
0.000000000000010237458273169690.0131023
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0.000000000000014862726572957190.0131486
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0.000000000000103003254556135320.0121030
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0.000000000000146469779069927460.0121464
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0.00000000000031071461683961690.0123107
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0.000000000000117040484553938870.0121170
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0.000000000000245740440944881830.0122457
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0.00000000000069353413333333320.0126935
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0.000000000000216346116841277520.0122163
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0.000000000000178825273092928090.0121788
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0.000000000000111629648914086530.0121116
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0.000000000000115254792497088230.0121152
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.0000000000000042828886561571550.0144282
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,26ر.س
0.0000000000000072323198978631050.0147232
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,74ر.س
--
0.0000000000000052564493834659250.0145256
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0.0000000000069252648896558540.0116925
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0.0000000000000231348398107139940.0132313
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.00000000000000110893927904350220.0141108