Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0.000000000006241873680.0116241
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0.000000000001040312280.0111040
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0.00000000000520156139999999950.0115201
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0.0000000000222924059999999980.0102229
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,25ر.س
0.0000000000215096246663390660.0102150
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0.00000000005405496022707640.0105405
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0.000000000162042411214953270.091620
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0.000000000011355275513801420.0101135
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0.0000000000241791663738210270.0102417
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0.0000000000385185554841347430.0103851
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0.0000000000162622311977039270.0101626
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0.0000000000055994567370175370.0115599
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0.000000000070586536773415170.0107058
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0.0000000000100030026923076910.0101000
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0.0000000000244874922279010580.0102448
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0.0000000000187712380112062820.0101877
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0.0000000000055731014999999990.0115573
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0.0000000000051338647897077140.0115133
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0.0000000000188919255968849920.0101889
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0.0000000000236910768657525340.0102369
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0.000000000031425495396139310.0103142
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0.000000000033905997916402690.0103390
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0.0000000000189794559099338880.0101897
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0.0000000000251118004406128260.0102511
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0.000000000023854929232394360.0102385
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0.000000000030434465561580690.0103043
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0.0000000000031394708654188940.0113139
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0.00000000003901171050.0103901
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0.00000000000111462030.0111114
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0.000000000067005102023290160.0106700
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.0000000000000006241898647594590.0156241
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0.00000000001560468420.0101560
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0.00000000001560468420.0101560
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0.000000000003120936840.0113120
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.0000000000000019354233186138770.0141935
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,37ر.س
0.000000000000068191198817527670.0136819
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0.000000000000092788970165459220.0139278
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,22ر.س
0.0000000000000426565304579017760.0134265
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0.000000000000061928686967973320.0136192
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0.00000000000042918479841348490.0124291
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0.00000000000061029724618589840.0126102
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0.00000000000129465802577876950.0111294
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0.00000000000048767387968428820.0124876
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0.00000000000102392940944881880.0111023
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0.00000000000288975633333333320.0112889
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0.00000000000090145175455073270.0129014
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0.00000000000074511324049278020.0127451
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0.00000000000046512849106190310.0124651
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0.00000000000048023341686832610.0124802
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.0000000000000178455594674287020.0131784
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,26ر.س
0.0000000000000301349871982401760.0133013
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,74ر.س
--
0.0000000000000219021057027283350.0132190
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0.000000000028855577704169680.0102885
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0.000000000000096396192559899360.0139639
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.0000000000000046206295420471420.0144620