Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0.000000000005034905120.0115034
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0.00000000000083915085333333330.0128391
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0.00000000000419575426666666650.0114195
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0.0000000000179818040.0101798
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,25ر.س
0.0000000000173503862644379640.0101735
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0.000000000043602547882497890.0104360
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0.00000000013070885565939770.091307
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0.0000000000091595469172406260.0119159
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0.0000000000195037283376877520.0101950
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0.0000000000310703615876561750.0103107
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0.0000000000131176623106450360.0101311
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0.00000000000451671002006373350.0114516
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0.0000000000569374732049265470.0105693
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0.0000000000080687582051282050.0118068
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0.0000000000197524343354252630.0101975
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0.0000000000151415115423100220.0101514
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0.0000000000044954510.0114495
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0.0000000000041411479053012640.0114141
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0.0000000000152388622056214540.0101523
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0.0000000000191100189342010170.0101911
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0.0000000000253488608998185020.0102534
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0.0000000000273497176104347640.0102734
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0.000000000015309467098305710.0101530
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0.000000000020256022324831760.0102025
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0.000000000019242187760746230.0101924
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0.0000000000245494629235217550.0102454
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0.0000000000025324027278918630.0112532
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0.0000000000314681570.0103146
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0.00000000000089909020.0128990
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0.000000000054048567551784550.0105404
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000000000000050349252597010380.0155034
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0.0000000000125872627999999990.0101258
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0.0000000000125872627999999990.0101258
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0.000000000002517452560.0112517
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.00000000000000156117750467779420.0141561
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,37ر.س
0.000000000000055005313094594370.0135500
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0.000000000000074846702275076770.0137484
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,22ر.س
0.000000000000034408191292318110.0133440
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0.0000000000000499537605333157160.0134995
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0.0000000000003461948846997850.0123461
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0.00000000000049228627285249390.0124922
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0.00000000000104431468126772750.0111044
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0.00000000000039337414366140880.0123933
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0.00000000000082593587926509180.0128259
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0.00000000000233097459259259230.0112330
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0.0000000000007271412859512510.0127271
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0.00000000000060103338546525830.0126010
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0.00000000000037518827537462280.0123751
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0.00000000000038737241625585560.0123873
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.0000000000000143948281138270730.0131439
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,26ر.س
0.0000000000000243078936092077260.0132430
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,74ر.س
--
0.0000000000000176669746609559870.0131766
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0.0000000000232758789061687270.0102327
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0.000000000000077756409108930110.0137775
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.0000000000000037271551030293210.0143727