Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0.00000000000024967494720.0122496
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0.00000000000004161249120.0134161
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0.000000000000208062455999999990.0122080
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0.000000000000891696240.0128916
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,25ر.س
0.00000000000086038498665356260.0128603
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0.0000000000021621984090830560.0112162
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0.0000000000064816964485981310.0116481
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0.00000000000045421102055205680.0124542
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0.00000000000096716665495284110.0129671
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0.00000000000154074221936538990.0111540
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0.00000000000065048924790815710.0126504
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0.00000000000022397826948070150.0122239
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0.00000000000282346147093660670.0112823
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0.00000000000040012010769230770.0124001
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0.00000000000097949968911604240.0129794
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0.00000000000075084952044825140.0127508
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0.000000000000222924060.0122229
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0.000000000000205354591588308570.0122053
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0.00000000000075567702387539970.0127556
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0.00000000000094764307463010140.0129476
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0.00000000000125701981584557230.0111257
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0.00000000000135623991665610760.0111356
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0.00000000000075917823639735560.0127591
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0.00000000000100447201762451320.0111004
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0.00000000000095419716929577450.0129541
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0.00000000000121737862246322770.0111217
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0.000000000000125578834616755770.0121255
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0.000000000001560468420.0111560
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0.0000000000000445848119999999960.0134458
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0.0000000000026802040809316070.0112680
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.000000000000000024967594590378360.0162496
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0.0000000000006241873680.0126241
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0.0000000000006241873680.0126241
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0.00000000000012483747360.0121248
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.000000000000000077416932744555080.0167741
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,37ر.س
0.00000000000000272764795270110670.0142727
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0.0000000000000037115588066183690.0143711
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,22ر.س
0.00000000000000170626121831607110.0141706
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0.0000000000000024771474787189330.0142477
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0.0000000000000171673919365393940.0131716
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0.0000000000000244118898474359360.0132441
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0.000000000000051786321031150780.0135178
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0.0000000000000195069551873715260.0131950
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0.000000000000040957176377952750.0134095
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0.000000000000115590253333333330.0121155
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0.0000000000000360580701820293130.0133605
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0.000000000000029804529619711210.0132980
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0.0000000000000186051396424761240.0131860
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0.0000000000000192093366747330440.0131920
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.00000000000000071382237869714820.0157138
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,26ر.س
0.0000000000000012053994879296070.0141205
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,74ر.س
--
0.00000000000000087608422810913350.0158760
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0.00000000000115422310816678720.0111154
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0.0000000000000038558477023959740.0143855
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.000000000000000184825181681885680.0151848