Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0.00000000000204993739199999960.0112049
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0.000000000000409987478399999950.0124099
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0.00000000000256242173999999960.0112562
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0.0000000000040998747839999990.0114099
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0.00000000000341656231999999960.0113416
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,12¥
0.0000000000113812218533368880.0101138
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,67¥
0.000000000016987582965650960.0101698
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
497,10¥
0.0000000000041237665346145850.0114123
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,51¥
0.0000000000088931257324696510.0118893
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,74¥
0.0000000000086958616371550150.0118695
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,99¥
0.00000000000630770752216630.0116307
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
0.00000000000112292374702446390.0111122
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,91¥
0.000000000014973149801807170.0101497
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
0.0000000000015184721422222220.0111518
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
0.0000000000066979892985650790.0116697
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
0.000000000004925500125849830.0114925
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0.0000000000033063506322580640.0113306
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,62¥
0.0000000000020364619765162480.0112036
Thị trường
Táo (1 kg)
769,64¥
0.0000000000026635053678317710.0112663
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
0.00000000000306562423638734360.0113065
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
434,03¥
0.0000000000047229790819516220.0114722
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
0.0000000000100020506622556140.0101000
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
0.00000000000260957444770417140.0112609
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,19¥
0.00000000000289053907410934680.0112890
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,42¥
0.0000000000054314075242532960.0115431
Thị trường
Hành tây (1 kg)
417,05¥
0.00000000000491528228515403350.0114915
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.843,22¥
0.00000000000072099189144294940.0127209
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0.0000000000093178972363636350.0119317
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0.00000000000022777082133333330.0122277
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0.0000000000119039534037737530.0101190
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.00000000000000059695323005241690.0155969
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0.0000000000035343748137931030.0113534
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0.0000000000040998747839999990.0114099
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0.00000000000064060543499999990.0126406
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.00000000000000080509384654397020.0158050
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.992,96¥
0.0000000000000220440071322063050.0132204
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.468,32¥
0.0000000000000333494926846237040.0133334
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
217.364,25¥
0.0000000000000094308856769224920.0149430
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.479,19¥
0.0000000000000168748027038649840.0131687
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0.000000000000084706952487633280.0138470
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0.000000000000397131869430796260.0123971
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0.00000000000053005016173131750.0125300
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0.00000000000024553121213860230.0122455
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0.00000000000072180894084507040.0127218
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0.00000000000102496869599999980.0111024
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.221,18¥
0.000000000000283878599513417460.0122838
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.600,35¥
0.000000000000445604408480605170.0124456
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.541,60¥
0.000000000000214842027112938770.0122148
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.347,64¥
0.000000000000166018522776007230.0121660
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
845.275,64¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.00000000000000242517031297857020.0142425
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
449.422,38¥
0.0000000000000045612712403112610.0144561
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
325.001,68¥
--
0.00000000000000630746710008758450.0146307
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
0.00000000100528192495291710.081005
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.399,68¥
0.0000000000000231894214253566840.0132318
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.00000000000000110150582702108570.0141101