Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0.0000000000129316807999999990.0101293
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0.000000000002586336160.0112586
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0.0000000000161646010.0101616
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0.0000000000258633615999999970.0102586
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0.000000000021552801333333330.0102155
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,07¥
0.000000000071815606886134580.0107181
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,63¥
0.000000000107203460156726360.091072
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
496,94¥
0.0000000000260225743358262080.0102602
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,50¥
0.000000000056102224467569590.0105610
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,71¥
0.000000000054863328898250540.0105486
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,95¥
0.000000000039795421387008650.0103979
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
0.0000000000070837731512828160.0117083
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,90¥
0.000000000094461746881083630.0109446
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
0.0000000000095790228148148130.0119579
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
0.000000000042253124387546910.0104225
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
0.000000000031071678411459420.0103107
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0.0000000000208575496774193530.0102085
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,55¥
0.0000000000128475420228904960.0101284
Thị trường
Táo (1 kg)
769,58¥
0.000000000016803607604387130.0101680
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
0.000000000019338968220403520.0101933
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
433,96¥
0.0000000000297992474503324560.0102979
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
0.000000000063096232604219070.0106309
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
0.000000000016462055823384210.0101646
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,15¥
0.0000000000182354491048319170.0101823
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,39¥
0.000000000034266355186488810.0103426
Thị trường
Hành tây (1 kg)
416,96¥
0.000000000031014466201108890.0103101
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.842,95¥
0.0000000000045486845618134150.0114548
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0.000000000058780367272727270.0105878
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0.00000000000143685342222222210.0111436
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0.000000000075094062031566520.0107509
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.0000000000000037657777518928360.0143765
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0.0000000000222960013793103440.0102229
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0.0000000000258633615999999970.0102586
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0.000000000004041150250.0114041
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.0000000000000050787973711690830.0145078
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.575,02¥
0.000000000000139688663150864290.0121396
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
0.000000000000211149435968079240.0122111
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
0.000000000000059690842863671760.0135969
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
0.000000000000106321776595042280.0121063
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0.00000000000053435937867454610.0125343
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0.00000000000250523874096264830.0112505
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0.0000000000033437311433254610.0113343
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0.0000000000015488918218695970.0111548
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0.0000000000045534087323943660.0114553
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0.0000000000064658403999999990.0116465
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.219,52¥
0.0000000000017912101371779730.0111791
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.599,22¥
0.0000000000028117132761348980.0112811
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.539,61¥
0.00000000000135557728939751580.0111355
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.345,52¥
0.00000000000104747939308429240.0111047
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
846.206,61¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.0000000000000152819426312034750.0131528
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
450.805,12¥
0.000000000000028685745314998740.0132868
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
324.980,72¥
--
0.000000000000039792147839623990.0133979
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
0.00000000634758403972098450.086347
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.389,49¥
0.000000000000146303380002660380.0121463
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.000000000000006948661851803860.0146948