Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0.000000000001290997660.0111290
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0.000000000000258199531999999960.0122581
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0.00000000000161374707499999980.0111613
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0.000000000002581995320.0112581
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0.00000000000215166276666666640.0112151
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,12¥
0.00000000000716759977057815750.0117167
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,67¥
0.0000000000106983412972991210.0101069
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
497,10¥
0.00000000000259704172788401870.0112597
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,51¥
0.0000000000056006610521420780.0115600
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,74¥
0.0000000000054764292163567170.0115476
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,99¥
0.0000000000039724313936906280.0113972
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
0.00000000000070718839288678870.0127071
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,91¥
0.0000000000094297032838174230.0119429
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
0.00000000000095629456296296280.0129562
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
0.0000000000042182207831801720.0114218
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
0.00000000000310195285066629780.0113101
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0.00000000000208225429032258060.0112082
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,62¥
0.00000000000128251119113273430.0111282
Thị trường
Táo (1 kg)
769,64¥
0.00000000000167740693481055160.0111677
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
0.0000000000019306510194216450.0111930
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
434,03¥
0.00000000000297441032434637970.0112974
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
0.0000000000062990333512456120.0116299
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
0.00000000000164344263328695750.0111643
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,19¥
0.0000000000018203869032180340.0111820
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,42¥
0.0000000000034205602725633870.0113420
Thị trường
Hành tây (1 kg)
417,05¥
0.0000000000030955179183215320.0113095
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.843,22¥
0.000000000000454062084219897860.0124540
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0.00000000000586817118181818150.0115868
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0.000000000000143444184444444430.0121434
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0.0000000000074968026091896140.0117496
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.000000000000000375945736750145560.0153759
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0.00000000000222585803448275860.0112225
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0.000000000002581995320.0112581
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0.000000000000403436768749999950.0124034
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.00000000000000050702732484654570.0155070
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.992,96¥
0.0000000000000138827467296140980.0131388
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.468,32¥
0.0000000000000210026497326491620.0132100
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
217.364,25¥
0.0000000000000059393283854175650.0145939
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.479,19¥
0.000000000000010627315199317740.0131062
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0.000000000000053346252365577490.0135334
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0.000000000000250103401278210140.0122501
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0.000000000000333811911109211330.0123338
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0.00000000000015462922017273940.0121546
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0.00000000000045457664084507040.0124545
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0.000000000000645498830.0126454
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.221,18¥
0.000000000000178779414984152440.0121787
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.600,35¥
0.000000000000280630155281418230.0122806
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.541,60¥
0.000000000000135301963540387260.0121353
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.347,64¥
0.00000000000010455418065786570.0121045
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
845.275,64¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.00000000000000152730966876124070.0141527
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
449.422,38¥
0.0000000000000028725708994078080.0142872
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
325.001,68¥
--
0.00000000000000397227998207081740.0143972
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
0.00000000063310060971584630.096331
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.399,68¥
0.0000000000000146040990879634370.0131460
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.00000000000000069369993967141910.0156936